Albacete vs Córdoba CF
Tỷ số chung cuộc: Albacete 1-1 Córdoba CF tại Segunda División, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Albacete thắng 3, hòa 2, Córdoba CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Carlos Belmonte, Albacete
- Phong độ
- LLLLD Albacete
- LWLLL Córdoba CF
- 21' ▲ Juan María Alcedo ▼ Jaume Costa
- 30' Marvel
- 31' Alberto Quiles11mhỏng 11m
- 31' Alberto Quiles 1-0
- HT1-0
- 64' ▲ Genaro Rodríguez ▼ T. Zidane
- 64' ▲ Ander Yoldi ▼ Isma Ruiz
- 71' Diego González
- 72' ▲ Juanma García ▼ José Carlos Lazo
- 72' ▲ Rai Marchán ▼ Agus Medina
- 72' ▲ Jon Morcillo ▼ Alberto Quiles
- 76' ▲ N. Obolskiy ▼ Antonio Casas
- 80' 1-1 Jacobo González · Genaro Rodríguez
- 82' ▲ Fidel ▼ Riki Rodríguez
- 82' ▲ J. Soonsup-Bell ▼ Álex López
- 82' ▲ José Martínez ▼ Jacobo González
- 90' Alex Sala
- FT1-1
Đội hình
- 13Raúl Lizoain 6.3
- 2Álvaro Rodríguez 6.7
- 14Jon García 7.0
- 16Diego González 6.7
- 24Jaume Costa ▼ 21' 6.9
- 4Agus Medina ▼ 72' 7.3
- 8Riki Rodríguez ▼ 82' 7.5
- 17Álex Meléndez 7.0
- 11José Carlos Lazo ▼ 72' 7.0
- 21Alberto Quiles ⚽ ▼ 72' 6.6
- 9Higinio Marín 6.6
Dự bị 10
- 3Juan María Alcedo ▲ 21' 7.0
- 7Juanma García ▲ 72' 6.7
- 6Rai Marchán ▲ 72' 6.9
- 22Jon Morcillo ▲ 72' 6.9
- 10Fidel ▲ 82' 7.0
- 1Cristian Rivero
- 29Javi Rueda
- 27Lalo Aguilar
- 5Juan Antonio
- 15N. Zoubdi
- 13Carlos Marín 7.6
- 21Carlos Albarrán 6.9
- 4Adrián Lapeña 7.6
- 5Marvel 6.3
- 28Álex López ▼ 82' 7.2
- 6Álex Sala 6.9
- 8Isma Ruiz ▼ 64' 6.6
- 7T. Zidane ▼ 64' 6.9
- 23Cristian Carracedo 6.9
- 20Antonio Casas ▼ 76' 6.7
- 10Jacobo González ⚽ ▼ 82' 7.9
Dự bị 8
- 18Genaro Rodríguez ▲ 64' 7.2
- 11Ander Yoldi ▲ 64' 6.3
- 14N. Obolskiy ▲ 76' 6.3
- 19J. Soonsup-Bell ▲ 82' 6.7
- 16José Martínez ▲ 82' 6.7
- 15Xavi Sintes
- 26Ramón Vila
- 29Adrián Vázquez
Thống kê
01⚑8
⚑320
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm10
5Trúng đích3
8Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
8Phạt góc3
3Việt vị1
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
257Chuyền bóng391
181Chuyền chính xác318
70%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
64Ghi được61
62Thủng lưới67
1.36Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai38