Albacete vs Córdoba CF
Tỷ số chung cuộc: Albacete 3-0 Córdoba CF tại Segunda División, 2 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Albacete thắng 3, hòa 2, Córdoba CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 3
- Trọng tài
- Alvaro Moreno Aragon
- Phong độ
- LLLLD Albacete
- LWLLL Córdoba CF
- 4' Eugeni Valderrama11m 1-0
- 7' Javi Galán
- 13' Roman Zozulya
- 18' Alex Quintanilla
- 30' José Caro · Néstor Susaeta 2-0
- 41' Eugeni Valderrama
- 44' Javi Acuña
- 45' José Fernández
- HT2-0
- 46' ▲ Quim Araújo ▼ Javier Galán
- 46' ▲ Álvaro Aguado ▼ Álex Vallejo
- 55' ▲ M. Malsa ▼ Eugeni Valderrama
- 62' R. Zozulya11m 3-0
- 63' ▲ Javi Lara ▼ Alfaro
- 64' ▲ J. Bela ▼ J. Acuña
- 66' Federico Piovaccari
- 70' ▲ Ortuño ▼ R. Zozulya
- 75' Néstor Susaeta
- 83' José Antonio Caro
- FT3-0
Đội hình
- 13Tomeu Nadal 8.3
- 3Fran García 6.7
- 2Álvaro Arroyo 7.4
- 16José Caro ⚽ 8.6
- 23Álvaro Tejero 7.3
- 6Jon Erice 7.2
- 7Néstor Susaeta ⇢ 7.1
- 17Eugeni Valderrama ⚽ ▼ 55' 7.2
- 8Aleix Febas 6.7
- 10R. Zozulya ⚽ ▼ 70' 7.2
- 15J. Acuña ▼ 64' 6.5
Dự bị 7
- 11M. Malsa ▲ 55' 6.6
- 24J. Bela ▲ 64' 6.7
- 9Ortuño ▲ 70' 6.2
- 1Churripi
- 4N. Gorosito
- 14Barri
- 22R. Manaj
- 13Carlos Abad 6.1
- 5Aythami Artiles 5.8
- 16Álex Quintanilla 6.0
- 17Fernández 6.5
- 32L. Quezada 6.8
- 10Alfaro ▼ 63' 6.2
- 21Álex Vallejo ▼ 46' 6.4
- 20F. Bambock 6.6
- 11Javier Galán ▼ 46' 5.7
- 9F. Piovaccari 6.5
- 7S. Jovanović 7.0
Dự bị 7
- 19Quim Araújo ▲ 46' 6.2
- 37Álvaro Aguado ▲ 46' 7.0
- 23Javi Lara ▲ 63' 6.7
- 4Jesús Valentín
- 15Miguel Loureiro
- 24Luis Muñoz
- 31Alberto González
Thống kê
05⚑2
⚑1040
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm14
6Trúng đích7
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
2Phạt góc10
3Việt vị4
14Phạm lỗi21
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
426Chuyền bóng389
345Chuyền chính xác314
81%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 59 - 35 | +24 | 87 | |
| 2 | 42 | 52 - 28 | +24 | 79 | |
| 3 | 42 | 51 - 31 | +20 | 74 | |
| 4 | 42 | 54 - 38 | +16 | 71 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 50 - 32 | +18 | 68 | |
| 7 | 42 | 53 - 36 | +17 | 64 | |
| 8 | 42 | 48 - 48 | 0 | 63 | |
| 9 | 42 | 43 - 38 | +5 | 61 | |
| 10 | 42 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 11 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 12 | 42 | 48 - 50 | -2 | 54 | |
| 13 | 42 | 43 - 47 | -4 | 53 | |
| 14 | 42 | 36 - 42 | -6 | 52 | |
| 15 | 42 | 49 - 51 | -2 | 51 | |
| 16 | 42 | 40 - 50 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 44 - 50 | -6 | 49 | |
| 18 | 42 | 43 - 51 | -8 | 47 | |
| 19 | 42 | 46 - 61 | -15 | 45 | |
| 20 | 42 | 30 - 63 | -33 | 36 | |
| 21 | 42 | 48 - 79 | -31 | 34 | |
| 22 | 42 | 16 - 48 | -32 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
57Ghi được56
43Thủng lưới87
1.27Bàn thắng mỗi trận1.22
16Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai36