Levante UD vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 1-1 Elche CF tại Segunda División, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 6, hòa 3, Elche CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Phong độ
- LDWDL Levante UD
- DLLLD Elche CF
- 11' Alvaro Núñez
- 27' Nicolás Fernández
- 33' 0-1 A. Álvarez · N. Fernández
- HT0-1
- 63' ▲ Roger Brugué ▼ Sergio Lozano
- 63' ▲ Diego Pampín ▼ Marcos Navarro
- 63' ▲ Carlos Espí ▼ Iván Romero
- 71' Pedro Bigas
- 71' ▲ S. Kaba ▼ A. Álvarez
- 71' ▲ Rodrigo Mendoza ▼ Raúl Guti
- 71' ▲ Mario Gaspar ▼ Josan
- 73' Roger Brugué · Carlos Álvarez 1-1
- 78' Rodrigo Mendoza
- 79' Unai Elguezabal
- 85' ▲ Fabrício ▼ José Luis Morales
- 85' ▲ Ángel Algobia ▼ Pablo Martínez
- 88' ▲ N. Castro ▼ Yago Santiago
- 90'+5 Andrés Fernández
- 90'+4 Adrián de la Fuente
- 90'+1 ▲ John Donald ▼ N. Fernández
- FT1-1
Đội hình
- 1Andrés Fernández 8.5
- 2Andrés García 6.6
- 5Unai Elgezabal 7.5
- 4Adrián de la Fuente 7.3
- 29Marcos Navarro ▼ 63' 6.5
- 21Sergio Lozano ▼ 63' 6.7
- 20Oriol Rey 6.9
- 24Carlos Álvarez ⇢ 7.7
- 23Pablo Martínez ▼ 85' 6.6
- 11José Luis Morales ▼ 85' 6.5
- 9Iván Romero ▼ 63' 6.5
Dự bị 11
- 7Roger Brugué ⚽ ▲ 63' 7.3
- 16Diego Pampín ▲ 63' 6.7
- 38Carlos Espí ▲ 63' 6.7
- 12Fabrício ▲ 85' 6.2
- 8Ángel Algobia ▲ 85' 6.7
- 32Álex Primo
- 31Xavi Grande
- 14Jorge Cabello
- 36Alfonso Pastor
- 17Óscar Clemente
- 30Víctor Fernández
- 13M. Dituro 6.9
- 15Álvaro Núñez 7.0
- 22D. Affengruber 7.0
- 6Pedro Bigas 7.2
- 12José Salinas 7.2
- 17Josan ▼ 71' 7.0
- 14Aleix Febas 7.3
- 8Raúl Guti ▼ 71' 7.2
- 24Yago Santiago ▼ 88' 7.2
- 10N. Fernández ⇢ ▼ 90' 7.7
- 9A. Álvarez ⚽ ▼ 71' 7.2
Dự bị 12
- 18S. Kaba ▲ 71' 6.3
- 30Rodrigo Mendoza ▲ 71' 6.2
- 2Mario Gaspar ▲ 71' 6.7
- 21N. Castro ▲ 88'
- 5John Donald ▲ 90'
- 1Miguel San Román
- 31Gerard Hernández
- 35A. Houary
- 20Cristian Salvador
- 42Héctor Peña
- 4Bambo Diaby
- 16Álex Martín
Thống kê
03⚑5
⚑540
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm13
2Trúng đích9
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
8Cứu thua1
425Chuyền bóng534
354Chuyền chính xác465
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu52
81Ghi được73
49Thủng lưới46
1.62Bàn thắng mỗi trận1.4
16Giữ sạch lưới25
26Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai40