Elche CF vs Levante UD
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 2-0 Levante UD tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 1, hòa 3, Levante UD thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Phong độ
- DLLLD Elche CF
- LDWDL Levante UD
- 39' Adrián de la Fuente
- 45'+3 Jeremy Toljan
- HT0-0
- 46' R. Mir · A. Rodriguez 1-0
- 51' R. Mendoza · P. Bigas 2-0
- 58' Rodrigo Mendoza
- 62' ▲ J. Morales ▼ J. Cabello
- 65' ▲ M. El Ghezouani ▼ R. Mir
- 68' ▲ V. Garcia ▼ J. Toljan
- 68' ▲ J. A. Olasagasti ▼ C. Alvarez
- 70' ▲ M. Neto ▼ M. Aguado
- 70' ▲ Andre Silva ▼ A. Rodriguez
- 84' ▲ C. Espi ▼ I. Romero
- 84' ▲ I. Losada ▼ M. Sanchez
- 86' ▲ L. Petrot ▼ G. Valera
- 86' ▲ F. Redondo Solari ▼ R. Mendoza
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Dituro 7.2
- 23V. Chust 7.2
- 22D. Affengruber 7.6
- 6P. Bigas ⇢ 7.7
- 8M. Aguado ▼ 70' 7.0
- 15A. Nunez 7.2
- 30R. Mendoza ⚽ ▼ 86' 7.7
- 14A. Febas 7.2
- 11G. Valera ▼ 86' 7.2
- 20A. Rodriguez ⇢ ▼ 70' 6.7
- 10R. Mir ⚽ ▼ 65' 7.9
Dự bị 12
- 45A. Iturbe
- 13I. Pena
- 4B. Diaby
- 3J. Izquierdo
- 18J. Donald
- 21L. Petrot ▲ 86' 6.7
- 17Josan
- 16M. Neto ▲ 70' 6.3
- 5F. Redondo Solari ▲ 86' 6.7
- 19M. El Ghezouani ▲ 65' 6.7
- 35A. Houary
- 9Andre Silva ▲ 70' 6.6
- 13M. Ryan 6.5
- 22J. Toljan ▼ 68' 6.2
- 4Dela 6.9
- 5U. Elgezabal 6.6
- 14J. Cabello ▼ 62' 6.3
- 23M. Sanchez ▼ 84' 6.2
- 24C. Alvarez ▼ 68' 6.6
- 10P. Martinez 6.7
- 20O. Rey 6.2
- 7R. Brugue 5.9
- 9I. Romero ▼ 84' 7.0
Dự bị 11
- 1P. Cunat
- 32A. Primo
- 17V. Garcia ▲ 68' 6.6
- 2M. Moreno
- 6D. Varela Pampin
- 21S. Lozano
- 8J. A. Olasagasti ▲ 68' 6.9
- 27P. Cortes
- 19C. Espi ▲ 84' 6.2
- 18I. Losada ▲ 84' 6.3
- 11J. Morales ▲ 62' 6.3
Thống kê
01⚑4
⚑220
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm11
5Trúng đích1
7Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
-0.43Bàn thắng ngăn chặn-0.43
568Chuyền bóng272
503Chuyền chính xác216
89%Chính xác chuyền79%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu42
57Ghi được54
63Thủng lưới66
1.3Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai34