Levante UD vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 3-2 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 6, hòa 3, Elche CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Phong độ
- LDWDL Levante UD
- DLLLD Elche CF
- 11' 0-1 A. Rodriguez
- 38' Carlos Álvarez
- HT0-1
- 46' ▲ P. Cortes ▼ I. Losada
- 50' P. Martinez · J. Toljan 1-1
- 55' Léo Pétrot
- 62' ▲ Josan ▼ M. Neto
- 67' Aleix Febas
- 68' Dela · P. Martinez 2-1
- 70' ▲ Andre Silva ▼ A. Rodriguez
- 70' ▲ R. Mendoza ▼ G. Diangana
- 70' ▲ A. Boayar ▼ Y. Santiago
- 71' André Silva
- 74' ▲ J. A. Olasagasti ▼ C. Alvarez
- 74' ▲ C. Espi ▼ K. Etta Eyong
- 84' Iván Romero
- 85' ▲ A. Sanchez ▼ M. Aguado
- 90' 2-2 A. Boayar · A. Sanchez
- 90' A. Matturro · J. A. Olasagasti 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 13M. Ryan 6.2
- 22J. Toljan ⇢ 6.9
- 4Dela ⚽ 7.6
- 3A. Matturro ⚽ 7.6
- 23M. Sanchez 6.5
- 14U. Raghouber 6.9
- 10P. Martinez ⚽ ⇢ 8.3
- 9I. Romero 7.3
- 24C. Alvarez ▼ 74' 7.3
- 18I. Losada ▼ 46' 6.9
- 21K. Etta Eyong ▼ 74' 5.3
Dự bị 12
- 27P. Cortes ▲ 46' 6.2
- 12U. Vencedor
- 8J. A. Olasagasti ▲ 74' 7.0
- 1P. Cunat
- 16K. Arriaga
- 15G. Koyalipou
- 20O. Rey
- 29N. Perez
- 32A. Primo
- 19C. Espi ▲ 74' 7.0
- 2M. Moreno
- 11J. Morales
- 13I. Pena 6.2
- 3A. Pedrosa 6.3
- 22D. Affengruber 6.6
- 21L. Petrot 6.9
- 11G. Valera 6.3
- 19G. Diangana ▼ 70' 6.3
- 16M. Neto ▼ 62' 6.6
- 8M. Aguado ▼ 85' 6.3
- 14A. Febas 6.7
- 7Y. Santiago ▼ 70' 6.2
- 20A. Rodriguez ⚽ ▼ 70' 7.7
Dự bị 12
- 31D. Delgado
- 9Andre Silva ▲ 70' 6.2
- 17Josan ▲ 62' 6.3
- 18J. Donald
- 45A. Iturbe
- 30R. Mendoza ▲ 70' 6.7
- 1M. Dituro
- 4B. Diaby
- 32A. Boayar ⚽ ▲ 70' 7.7
- 38A. Sanchez ▲ 85' 6.7
- 5F. Redondo Solari
- 6P. Bigas
Thống kê
02⚑9
⚑130
41%Kiểm soát bóng59%
26Dứt điểm6
6Trúng đích3
7Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
13Bị chặn1
9Phạt góc1
1Việt vị0
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
-0.92Bàn thắng ngăn chặn-0.92
328Chuyền bóng482
248Chuyền chính xác401
76%Chính xác chuyền83%
2.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu44
54Ghi được57
66Thủng lưới63
1.29Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai34