Levante UD vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 3-2 Elche CF tại Segunda División, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 6, hòa 3, Elche CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Phong độ
- LDWDL Levante UD
- DLLLD Elche CF
- 22' 0-1 Tete Morente · Arnau Puigmal
- 30' Adrián de la Fuente
- 41' Mario Gaspar
- HT0-1
- 46' ▲ Sergio Bermejo ▼ Rodrigo Mendoza
- 50' 0-2 Mario Gaspar · Arnau Puigmal
- 64' ▲ Sergio Lozano ▼ M. Bouldini
- 64' ▲ Andrés García ▼ Iván Romero
- 68' Adrián de la Fuente11m 1-2
- 77' Brugui · Pablo Martínez 2-2
- 80' ▲ Aleix Febas ▼ Pedro Bigas
- 84' John Nwankwo
- 84' ▲ Ángel Algobia ▼ Oriol Rey
- 88' Andrés Fernández
- 89' Roger Brugué
- 90'+1 ▲ Dani Gómez ▼ Fabrício
- 90'+1 ▲ Rober Ibáñez ▼ Pablo Martínez
- 90' ▲ Borja Garcés ▼ Arnau Puigmal
- 90'+4 Dani Gómez · Brugui 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 13Andrés Fernández 7.3
- 4Adrián de la Fuente ⚽ 7.3
- 14N. Maraš 6.6
- 3Álex Muñoz 7.2
- 31Xavi Grande 6.5
- 20Oriol Rey ▼ 84' 6.7
- 10Pablo Martínez ⇢ ▼ 90' 7.6
- 7Brugui ⚽ ⇢ 8.2
- 18Iván Romero ▼ 64' 6.6
- 12Fabrício ▼ 90' 6.3
- 22M. Bouldini ▼ 64' 6.7
Dự bị 12
- 21Sergio Lozano ▲ 64' 6.7
- 30Andrés García ▲ 64' 6.5
- 23Ángel Algobia ▲ 84' 6.5
- 9Dani Gómez ⚽ ▲ 90' 7.5
- 19Rober Ibáñez ▲ 90'
- 11Cantero
- 16Álex Blesa
- 1Joan Femenías
- 43Jorge Cabello
- 5Álex Valle
- 2Capa
- 17Óscar Clemente
- 13M. Dituro 6.6
- 17Josan 6.9
- 2Mario Gaspar ⚽ 7.3
- 6Pedro Bigas ▼ 80' 6.5
- 23Carlos Clerc 6.7
- 8Arnau Puigmal ⇢2 ▼ 90' 8.2
- 5John Donald 6.3
- 21N. Castro 7.2
- 11Tete Morente ⚽ 7.3
- 19Mourad 6.3
- 30Rodrigo Mendoza ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 9Sergio Bermejo ▲ 46' 6.7
- 14Aleix Febas ▲ 80' 6.7
- 18Borja Garcés ▲ 90' 6.7
- 10Manu Nieto
- 1Miguel San Román
- 4Diego González
- 34Javier Pamies
- 3J. Méndez
- 35David López
- 20Cristian Salvador
- 12José Salinas
- 26Mario
Thống kê
03⚑2
⚑320
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm19
3Trúng đích7
1Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
2Phạt góc3
6Việt vị0
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
5Cứu thua0
390Chuyền bóng466
302Chuyền chính xác388
77%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu50
54Ghi được51
51Thủng lưới51
1.15Bàn thắng mỗi trận1.02
19Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai30