SD Huesca vs Córdoba CF
Tỷ số chung cuộc: SD Huesca 4-1 Córdoba CF tại Segunda División, 23 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SD Huesca thắng 6, hòa 1, Córdoba CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio El Alcoraz, Huesca
- Phong độ
- DWWWD SD Huesca
- LLWLL Córdoba CF
- 13' Óscar Sielva11m 1-0
- 25' Gerard Valentín
- 29' Joaquín Muñoz · Gerard Valentín 2-0
- 31' Sergi Enrich · Ignasi Vilarrasa 3-0
- 33' Carlos Isaac
- 36' ▲ Genaro Rodríguez ▼ Isma Ruiz
- 42' Oscar Sielva
- 44' 3-1 Adilson · Cristian Carracedo
- HT3-1
- 46' ▲ N. Obolskiy ▼ T. Zidane
- 46' ▲ José Martínez ▼ Marvel
- 57' ▲ P. Soko ▼ Javi Pérez
- 57' ▲ Javi Mier ▼ Joaquín Muñoz
- 74' ▲ Iker Unzueta ▼ Iker Kortajarena
- 74' ▲ Jordi Martín ▼ Sergi Enrich
- 75' ▲ Ander Yoldi ▼ Antonio Casas
- 75' ▲ J. Soonsup-Bell ▼ Carlos Isaac
- 82' ▲ J. Blasco ▼ Gerard Valentín
- 89' Jordi Martín · Iker Unzueta 4-1
- 90'+1 Genaro
- 90'+6 José Antonio Martinez
- FT4-1
Đội hình
- 13Dani Jiménez 6.9
- 2Toni Abad 6.9
- 14Jorge Pulido 7.2
- 18Diego González 7.0
- 20Ignasi Vilarrasa ⇢ 6.9
- 8Javi Pérez ▼ 57' 6.6
- 23Óscar Sielva ⚽ 6.9
- 22Iker Kortajarena ▼ 74' 6.7
- 7Gerard Valentín ⇢ ▼ 82' 7.6
- 9Sergi Enrich ⚽ ▼ 74' 7.6
- 11Joaquín Muñoz ⚽ ▼ 57' 7.5
Dự bị 12
- 19P. Soko ▲ 57' 6.7
- 6Javi Mier ▲ 57' 7.0
- 21Iker Unzueta ▲ 74' 6.9
- 3Jordi Martín ⚽ ▲ 74' 7.3
- 15J. Blasco ▲ 82' 6.7
- 26Hugo Anglada
- 29Jaime Escario
- 27Javi Hernández
- 1Juan Pérez
- 10Hugo Vallejo
- 33A. Arguigue
- 4Rubén Pulido
- 13Carlos Marín 6.2
- 22Carlos Isaac ▼ 75' 6.5
- 4Adrián Lapeña 6.7
- 5Marvel ▼ 46' 6.3
- 3Calderón 6.2
- 7T. Zidane ▼ 46' 6.3
- 6Álex Sala 7.3
- 8Isma Ruiz ▼ 36' 6.7
- 23Cristian Carracedo ⇢ 7.6
- 20Antonio Casas ▼ 75' 6.5
- 17Adilson ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 18Genaro Rodríguez ▲ 36' 7.0
- 14N. Obolskiy ▲ 46' 6.6
- 16José Martínez ▲ 46' 6.2
- 11Ander Yoldi ▲ 75' 6.6
- 19J. Soonsup-Bell ▲ 75' 6.6
- 15Xavi Sintes
- 26Ramón Vila
- 29Adrián Vázquez
- 27Matías Barboza
Thống kê
02⚑3
⚑721
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm16
5Trúng đích4
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
3Phạt góc7
4Việt vị4
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
221Chuyền bóng460
139Chuyền chính xác382
63%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu46
66Ghi được61
55Thủng lưới67
1.27Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai38