Córdoba CF vs SD Huesca
Tỷ số chung cuộc: Córdoba CF 2-4 SD Huesca tại Segunda División, 5 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Córdoba CF thắng 1, hòa 1, SD Huesca thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 38
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
- Trọng tài
- David Perez Pallas, Spain
- Phong độ
- LLWLL Córdoba CF
- DWWWD SD Huesca
- 22' 0-1 Álex Gallar · David Ferreiro
- 36' 0-2 Gonzalo Melero
- 38' Jesús Valentín
- 43' Gonzalo Melero
- HT0-2
- 46' ▲ José Antonio Reyes ▼ S. Jovanović
- 53' Edu Ramos
- 60' Sergi Guardiola · Miguel Loureiro 1-2
- 61' 1-3 J. Hernández · David Ferreiro
- 65' José Antonio Reyes11m 2-3
- 66' ▲ Eneko Jauregi ▼ Sergio Aguza
- 71' 2-4 J. Hernández11m
- 72' ▲ Quim Araújo ▼ J. Narváez
- 72' ▲ Lluis Sastre ▼ Gonzalo Melero
- 74' Eneko Jauregi
- 75' ▲ Luso ▼ Álex Gallar
- 83' Álex Remiro
- 84' ▲ Kilian Grant ▼ David Ferreiro
- FT2-4
Đội hình
- 13P. Kieszek 5.7
- 23Aythami Artiles 6.3
- 21Jesús Valentín 6.3
- 15Miguel Loureiro ⇢ 6.6
- 6Edu Ramos 6.4
- 24J. Narváez ▼ 72' 6.5
- 5Sergio Aguza ▼ 66' 6.3
- 11Javier Galán 6.6
- 37Álvaro Aguado 7.9
- 22S. Jovanović ▼ 46' 6.0
- 14Sergi Guardiola ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 9José Antonio Reyes ⚽ ▲ 46' 7.1
- 39Eneko Jauregi ▲ 66' 6.7
- 12Quim Araújo ▲ 72' 6.8
- 1I. Stefanović
- 4Álex Vallejo
- 17Fernández
- 18Josema Sánchez
- 1Álex Remiro 6.6
- 14Jorge Pulido 6.3
- 15Carlos Akapo 7.1
- 3Jair Amador 6.8
- 7David Ferreiro ⇢2 ▼ 84' 7.5
- 5Aguilera 6.8
- 19A. González 5.6
- 2Moi Gómez 6.8
- 8Gonzalo Melero ⚽ ▼ 72' 6.7
- 11Álex Gallar ⚽ ▼ 75' 7.3
- 9J. Hernández ⚽2 8.1
Dự bị 7
- 22Lluis Sastre ▲ 72' 6.3
- 6Luso ▲ 75' 6.4
- 18Kilian Grant ▲ 84' 6.6
- 13Santamaría
- 16E. Ávila
- 17Álvaro Vadillo
- 23E. Rescaldani
Thống kê
03⚑3
⚑520
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm8
6Trúng đích7
6Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
3Phạt góc5
5Việt vị2
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
446Chuyền bóng324
369Chuyền chính xác231
83%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 40 - 18 | +22 | 55 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 44 | |
| 4 | 26 | 39 - 29 | +10 | 44 | |
| 5 | 26 | 37 - 28 | +9 | 43 | |
| 6 | 26 | 31 - 22 | +9 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 27 | +6 | 41 | |
| 8 | 26 | 28 - 27 | +1 | 41 | |
| 9 | 26 | 37 - 27 | +10 | 39 | |
| 10 | 26 | 45 - 39 | +6 | 39 | |
| 11 | 26 | 29 - 29 | 0 | 34 | |
| 12 | 26 | 35 - 31 | +4 | 33 | |
| 13 | 26 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 14 | 26 | 23 - 31 | -8 | 33 | |
| 15 | 26 | 29 - 34 | -5 | 32 | |
| 16 | 26 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 17 | 26 | 30 - 31 | -1 | 30 | |
| 18 | 26 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 19 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 20 | 26 | 30 - 49 | -19 | 19 | |
| 21 | 26 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 22 | 26 | 23 - 45 | -22 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
57Ghi được61
65Thủng lưới40
1.36Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai32