Córdoba CF vs SD Huesca
Tỷ số chung cuộc: Córdoba CF 0-2 SD Huesca tại Segunda División, 12 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Córdoba CF thắng 1, hòa 1, SD Huesca thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
- Trọng tài
- David Perez Pallas, Spain
- Phong độ
- LLWLL Córdoba CF
- DWWWD SD Huesca
- 5' Lluis Sastre
- 25' Sergio Aguza
- HT0-0
- 48' Juan Aguilera
- 58' Carlos Akapo
- 62' ▲ Guillermo Donoso ▼ Pedro Ríos
- 62' ▲ Álvaro Vadillo ▼ Lluis Sastre
- 65' Carlos David
- 67' Sergio Aguza
- 67' Sergio Aguza
- 68' Luso
- 76' 0-1 Álvaro Vadillo
- 79' ▲ Rodri ▼ Carlos Caballero
- 81' ▲ Jair Amador ▼ Íñigo López
- 83' ▲ S. Marković ▼ Héctor Rodas
- 85' ▲ Vinícius Araújo ▼ Borja Lázaro
- 87' 0-2 Álvaro Vadillo
- FT0-2
Đội hình
- 13P. Kieszek 6.5
- 5Cisma 6.6
- 20Antoñito 6.4
- 4Héctor Rodas ▼ 83' 6.7
- 2José Caro 6.2
- 21Carlos Caballero ▼ 79' 6.4
- 10Juli 7.1
- 18Pedro Ríos ▼ 62' 6.2
- 25Javi Lara 7.2
- 24Sergio Aguza 6.6
- 14F. Piovaccari 6.5
Dự bị 7
- 19Guillermo Donoso ▲ 62' 6.4
- 9Rodri ▲ 79' 7.0
- 23S. Marković ▲ 83' 7.0
- 1R. Brimah
- 6Luso
- 7Z. Bergdich
- 34Esteve Monterde
- 1Sergio Herrera 7.5
- 21Íñigo López ▼ 81' 7.3
- 16César Soriano 6.9
- 4Carlos Moreno
- 15Carlos Akapo 7.1
- 22Lluis Sastre ▼ 62' 6.6
- 5Aguilera 7.6
- 19A. González 6.4
- 14Samuel Sáiz ⇢2 8.0
- 8Gonzalo Melero 6.6
- 9Borja Lázaro ▼ 85' 7.1
Dự bị 7
- 17Álvaro Vadillo ⚽2 ▲ 62' 8.2
- 2Jair Amador ▲ 81' 6.5
- 11Vinícius Araújo ▲ 85' 6.6
- 7David Ferreiro 7.5
- 10Juanjo Camacho
- 13Queco Piña
- 23David López
Thống kê
22⚑6
⚑340
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm11
3Trúng đích5
11Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
6Phạt góc3
6Việt vị0
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
2Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
462Chuyền bóng345
367Chuyền chính xác242
79%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 57 - 32 | +25 | 84 | |
| 2 | 42 | 65 - 45 | +20 | 70 | |
| 3 | 42 | 55 - 43 | +12 | 68 | |
| 4 | 42 | 50 - 37 | +13 | 66 | |
| 5 | 42 | 55 - 40 | +15 | 64 | |
| 6 | 42 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 7 | 42 | 52 - 47 | +5 | 63 | |
| 8 | 42 | 47 - 47 | 0 | 61 | |
| 9 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 10 | 42 | 42 - 52 | -10 | 55 | |
| 11 | 42 | 31 - 29 | +2 | 55 | |
| 12 | 42 | 44 - 44 | 0 | 53 | |
| 13 | 42 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 16 | 42 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 17 | 42 | 40 - 49 | -9 | 50 | |
| 18 | 42 | 32 - 43 | -11 | 50 | |
| 19 | 42 | 42 - 51 | -9 | 48 | |
| 20 | 42 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 21 | 42 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 22 | 42 | 40 - 66 | -26 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
42Ghi được55
52Thủng lưới48
1Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai36