SD Huesca vs Córdoba CF
Tỷ số chung cuộc: SD Huesca 3-0 Córdoba CF tại Segunda División, 11 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SD Huesca thắng 6, hòa 1, Córdoba CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 4
- Trọng tài
- Adrian Cordero Vega, Spain
- Phong độ
- DWWWD SD Huesca
- LLWLL Córdoba CF
- 5' David Ferreiro 1-0
- 41' Samuel Sáiz 2-0
- HT2-0
- 56' ▲ F. Piovaccari ▼ Edu Ramos
- 62' ▲ Z. Bergdich ▼ Cisma
- 72' Luso
- 78' ▲ Gonzalo Melero ▼ Jesús Valentín
- 78' ▲ Juanjo Camacho ▼ Samuel Sáiz
- 80' ▲ Carlos Caballero ▼ Alfaro
- 81' ▲ B. Cmiljanić ▼ Urko Vera
- 87' Hector Rodas
- 90'+1 Aguilera 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1Sergio Herrera 7.2
- 24Nagore ⇢ 7.9
- 16César Soriano 6.9
- 4Carlos Moreno
- 6Jesús Valentín ▼ 78' 6.8
- 2Jair Amador 7.0
- 7David Ferreiro ⚽ 7.5
- 5Aguilera ⚽ 8.5
- 19A. González 5.6
- 14Samuel Sáiz ⚽ ▼ 78' 8.0
- 18Urko Vera ⇢ ▼ 81' 6.7
Dự bị 7
- 8Gonzalo Melero ▲ 78' 7.0
- 10Juanjo Camacho ▲ 78' 6.4
- 11B. Cmiljanić ▲ 81' 6.7
- 17Álvaro Vadillo
- 9Borja Lázaro
- 13Queco Piña
- 15Carlos Akapo
- 13P. Kieszek 6.4
- 5Cisma ▼ 62' 6.3
- 20Antoñito 6.4
- 4Héctor Rodas 6.3
- 15Deivid 7.3
- 11Alfaro ▼ 80' 6.5
- 10Juli 6.2
- 6Luso 7.1
- 17Edu Ramos ▼ 56' 6.4
- 9Rodri 6.6
- 19Guillermo Donoso 6.3
Dự bị 7
- 14F. Piovaccari ▲ 56' 6.9
- 7Z. Bergdich ▲ 62' 6.7
- 21Carlos Caballero ▲ 80' 6.5
- 22J. Bijimine
- 16Samu
- 2José Caro
- 1R. Brimah
Thống kê
00⚑3
⚑520
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm9
6Trúng đích2
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn0
3Phạt góc5
1Việt vị6
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
295Chuyền bóng504
186Chuyền chính xác402
63%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 57 - 32 | +25 | 84 | |
| 2 | 42 | 65 - 45 | +20 | 70 | |
| 3 | 42 | 55 - 43 | +12 | 68 | |
| 4 | 42 | 50 - 37 | +13 | 66 | |
| 5 | 42 | 55 - 40 | +15 | 64 | |
| 6 | 42 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 7 | 42 | 52 - 47 | +5 | 63 | |
| 8 | 42 | 47 - 47 | 0 | 61 | |
| 9 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 10 | 42 | 42 - 52 | -10 | 55 | |
| 11 | 42 | 31 - 29 | +2 | 55 | |
| 12 | 42 | 44 - 44 | 0 | 53 | |
| 13 | 42 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 16 | 42 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 17 | 42 | 40 - 49 | -9 | 50 | |
| 18 | 42 | 32 - 43 | -11 | 50 | |
| 19 | 42 | 42 - 51 | -9 | 48 | |
| 20 | 42 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 21 | 42 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 22 | 42 | 40 - 66 | -26 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
55Ghi được42
48Thủng lưới52
1.25Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai24