Deportivo Alavés vs SD Eibar
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 2-0 SD Eibar tại Segunda División, 8 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 5, hòa 4, SD Eibar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Trọng tài
- Adrián Cordero
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- DLWWW SD Eibar
- 1' A. Rebbach · Luis Rioja 1-0
- 38' ▲ Toni Moya ▼ Salva Sevilla
- HT1-0
- 46' ▲ Jon Bautista ▼ Y. Rahmani
- 46' ▲ Ager Aketxe ▼ Javi Muñoz
- 56' ▲ José Corpas ▼ Quique González
- 70' ▲ Peru Nolaskoain ▼ Rober Correa
- 72' ▲ Asier Villalibre ▼ M. Sylla
- 73' ▲ A. Arroyo ▼ N. Tenaglia
- 78' ▲ Laguardia ▼ A. Abqar
- 79' ▲ C. Benavídez ▼ Jon Guridi
- 79' ▲ G. Blanco ▼ Sergio Álvarez
- 88' Asier Villalibre · A. Rebbach 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1Sivera 7.2
- 14N. Tenaglia ▼ 73' 7.3
- 22A. Abqar ▼ 78' 7.2
- 4A. Sedlar 7.2
- 3Rubén Duarte 7.5
- 8Salva Sevilla ▼ 38' 6.5
- 37Antonio Blanco 7.2
- 11Luis Rioja ⇢ 7.0
- 18Jon Guridi ▼ 79' 6.6
- 21A. Rebbach ⚽ ⇢ 8.3
- 7M. Sylla ▼ 72' 6.9
Dự bị 12
- 6Toni Moya ▲ 38' 6.3
- 12Asier Villalibre ⚽ ▲ 72' 7.9
- 2A. Arroyo ▲ 73' 6.3
- 5Laguardia ▲ 78' 6.3
- 23C. Benavídez ▲ 79' 6.9
- 27Javi López
- 17Xeber Alkain
- 9Miguel de la Fuente
- 10Jason
- 31Jesús Owono
- 20Róber
- 29J. Panichelli
- 25L. Zidane 6.2
- 4Rober Correa ▼ 70' 6.6
- 5Juan Berrocal 7.3
- 2Chema Rodríguez 7.0
- 15Álvaro Tejero 6.7
- 6Sergio Álvarez ▼ 79' 6.2
- 8Matheus Pereira 7.0
- 7Quique González ▼ 56' 6.2
- 14Javi Muñoz ▼ 46' 6.3
- 11Y. Rahmani ▼ 46' 6.7
- 19Stoichkov 6.5
Dự bị 10
- 18Jon Bautista ▲ 46' 6.2
- 10Ager Aketxe ▲ 46' 6.3
- 17José Corpas ▲ 56' 6.6
- 22Peru Nolaskoain ▲ 70' 6.5
- 9G. Blanco ▲ 79' 6.6
- 1Ander Cantero
- 24Daniel Lasure
- 20Arana
- 13Yoel
- 31Ángel Troncho
Thống kê
00⚑4
⚑400
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm15
3Trúng đích3
6Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
3Cứu thua1
294Chuyền bóng483
187Chuyền chính xác381
64%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu53
69Ghi được64
51Thủng lưới45
1.13Bàn thắng mỗi trận1.21
25Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai33