Deportivo Alavés vs SD Eibar
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 2-1 SD Eibar tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 5, hòa 4, SD Eibar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Trọng tài
- Carlos Del Cerro
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- DLWWW SD Eibar
- 4' 0-1 Pedro León
- 38' Edgar Mendez
- 41' Edgar Méndez · Luis Rioja 1-1
- 45'+2 Deyverson · Joselu 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Kévin Rodrigues ▼ Pedro León
- 46' ▲ P. Diop ▼ Sergio Álvarez
- 56' Rodrigo Battaglia
- 60' ▲ Recio ▼ T. Inui
- 62' Tomás Pina
- 73' ▲ Martín Aguirregabiria ▼ Edgar Méndez
- 73' ▲ Manu García ▼ R. Battaglia
- 77' ▲ Unai Arieta ▼ Edu Expósito
- 80' Bryan Gil
- 84' ▲ Quique González ▼ E. Burgos
- 88' Unai Arieta
- 89' Víctor Laguardia
- 89' ▲ Adrián Marín ▼ Luis Rioja
- 90'+4 ▲ Jota Peleteiro ▼ Rubén Duarte
- FT2-1
Đội hình
- 1Pacheco 6.9
- 5Laguardia 6.7
- 22F. Lejeune 7.3
- 23Ximo Navarro 5.9
- 3Rubén Duarte ▼ 90' 7.2
- 16Edgar Méndez ⚽ ▼ 73' 7.2
- 8Pina 6.3
- 6R. Battaglia ▼ 73' 6.2
- 9Joselu ⇢ 7.3
- 14Deyverson ⚽ 8.2
- 11Luis Rioja ⇢ ▼ 89' 8.0
Dự bị 11
- 21Martín Aguirregabiria ▲ 73' 6.3
- 19Manu García ▲ 73' 6.7
- 17Adrián Marín ▲ 89'
- 24Jota Peleteiro ▲ 90'
- 13Sivera
- 26Javi López
- 37Tomás Tavares
- 29Borja Sainz
- 10J. Guidetti
- 7Lucas Pérez
- 2Alberto Rodríguez
- 1M. Dmitrović 6.2
- 23Arbilla 6.2
- 3Bigas 6.7
- 2E. Burgos ▼ 84' 6.6
- 14T. Inui ▼ 60' 6.6
- 21Pedro León ⚽ ▼ 46' 6.6
- 6Sergio Álvarez ▼ 46' 6.9
- 22Alejandro Pozo 5.9
- 10Edu Expósito ▼ 77' 6.3
- 17Kike 6.6
- 25Bryan Gil 6.9
Dự bị 9
- 24Kévin Rodrigues ▲ 46' 6.6
- 8P. Diop ▲ 46' 6.3
- 18Recio ▲ 60' 6.3
- 32Unai Arieta ▲ 77' 6.3
- 7Quique González ▲ 84' 6.3
- 16Roberto Olabe
- 13Yoel
- 29Unai Dufur
- 11Rafa
Thống kê
04⚑2
⚑720
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm8
3Trúng đích4
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
2Phạt góc7
4Việt vị3
10Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
3Cứu thua1
319Chuyền bóng407
190Chuyền chính xác286
60%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 25 | +42 | 86 | |
| 2 | 38 | 67 - 28 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 85 - 38 | +47 | 79 | |
| 4 | 38 | 53 - 33 | +20 | 77 | |
| 5 | 38 | 59 - 38 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 50 - 50 | 0 | 61 | |
| 7 | 38 | 60 - 44 | +16 | 58 | |
| 8 | 38 | 55 - 57 | -2 | 53 | |
| 9 | 38 | 47 - 65 | -18 | 46 | |
| 10 | 38 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 11 | 38 | 37 - 48 | -11 | 44 | |
| 12 | 38 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 13 | 38 | 50 - 53 | -3 | 43 | |
| 14 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 28 - 43 | -15 | 38 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 57 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 29 - 52 | -23 | 30 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
43Trận đấu43
41Ghi được38
66Thủng lưới61
0.95Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai23