Deportivo Alavés vs SD Eibar
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 2-0 SD Eibar tại Segunda División, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 5, hòa 4, SD Eibar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Trọng tài
- José López
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- DLWWW SD Eibar
- 7' José Corpas
- 20' Antonio Blanco
- 40' Mamadou Sylla
- HT0-0
- 53' Javier Muñoz
- 55' Nahuel Tenaglia
- 57' Sergio Álvarez
- 58' ▲ Rober Correa ▼ José Corpas
- 62' ▲ Asier Villalibre ▼ Jon Guridi
- 62' ▲ Toni Moya ▼ Antonio Blanco
- 68' ▲ Róber ▼ Jason
- 69' ▲ Ríos Reina ▼ Imanol García de Albéniz
- 69' ▲ Chema Rodríguez ▼ Y. Rahmani
- 70' Asier Villalibre · Luis Rioja 1-0
- 75' ▲ Xeber Alkain ▼ M. Sylla
- 75' ▲ Álex Balboa ▼ Salva Sevilla
- 78' ▲ Arana ▼ Javi Muñoz
- 78' ▲ Jon Bautista ▼ Frederico Venâncio
- 81' Luis Rioja
- 90'+4 Stoichkov
- 90'+4 Peru Nolaskoain Esnal
- 90'+2 Asier Villalibre · Toni Moya 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1Sivera 7.2
- 14N. Tenaglia 7.3
- 22A. Abqar 6.9
- 4A. Sedlar 7.6
- 3Rubén Duarte 7.2
- 37Antonio Blanco ▼ 62' 6.6
- 8Salva Sevilla ▼ 75' 6.9
- 10Jason ▼ 68' 6.2
- 18Jon Guridi ▼ 62' 6.3
- 11Luis Rioja ⇢ 7.2
- 7M. Sylla ▼ 75' 6.3
Dự bị 12
- 12Asier Villalibre ⚽2 ▲ 62' 8.2
- 6Toni Moya ▲ 62' 7.2
- 20Róber ▲ 68' 6.0
- 17Xeber Alkain ▲ 75' 6.2
- 28Álex Balboa ▲ 75' 6.6
- 27Javi López
- 2A. Arroyo
- 21A. Rebbach
- 31Jesús Owono
- 5Laguardia
- 29J. Panichelli
- 19N. Maraš
- 25L. Zidane 6.2
- 6Sergio Álvarez 5.3
- 3Frederico Venâncio ▼ 78' 6.7
- 5Juan Berrocal 6.9
- 30Imanol García de Albéniz ▼ 69' 7.3
- 22Peru Nolaskoain 7.3
- 8Matheus Pereira 6.3
- 17José Corpas ▼ 58' 6.7
- 14Javi Muñoz ▼ 78' 7.3
- 11Y. Rahmani ▼ 69' 6.9
- 19Stoichkov 6.9
Dự bị 9
- 4Rober Correa ▲ 58' 6.3
- 16Ríos Reina ▲ 69' 6.2
- 2Chema Rodríguez ▲ 69' 6.3
- 20Arana ▲ 78' 6.5
- 18Jon Bautista ▲ 78' 6.3
- 7Quique González
- 13Yoel
- 1Ander Cantero
- 10Ager Aketxe
Thống kê
04⚑7
⚑341
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm12
4Trúng đích2
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
7Phạt góc3
4Việt vị2
14Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
377Chuyền bóng366
267Chuyền chính xác264
71%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu53
69Ghi được64
51Thủng lưới45
1.13Bàn thắng mỗi trận1.21
25Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai33