CD Leganés
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Oviedo

CD Leganés vs Oviedo

Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 0-1 Oviedo tại Segunda División, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Leganés thắng 3, hòa 3, Oviedo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 32
Sân vận động
Estadio Municipal de Butarque, Leganes
Trọng tài
Alejandro Quintero
Phong độ
DDWWD CD Leganés
WDLWD Oviedo
  1. 31' Borja Sánchez
  2. 44' Fede Vico Enric Franquesa
  3. HT0-0
  4. 73' Seydouba Cisse
  5. 73' J. Narváez S. Cissé
  6. 73' Y. Neyou G. Shibasaki
  7. 76' 0-1 Luismi · Lucas Ahijado
  8. 83' Jorge Sáenz
  9. 85' Jon Karrikaburu A. Nyom
  10. 85' Dani Raba Iker Undabarrena
  11. 87' Abel Bretones
  12. 89' Sergi Enrich Borja Bastón
  13. 89' Camarasa Hugo Rama
  14. 90'+1 Dani Raba
  15. 90'+6 Raul Moro Borja Sánchez
  16. FT0-1

Đội hình

CD Leganés Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Imanol Idiakez
  1. 13Asier Riesgo 6.3
  2. 2A. Nyom ▼ 85' 6.6
  3. 3Jorge Sáenz 6.9
  4. 6Sergio González 6.6
  5. 15Enric Franquesa ▼ 44' 6.2
  6. 21Miramón 6.6
  7. 20Iker Undabarrena ▼ 85' 6.9
  8. 8G. Shibasaki ▼ 73' 7.3
  9. 10José Arnáiz 6.0
  10. 32S. Cissé ▼ 73' 7.0
  11. 11Juan Muñoz 6.3

Dự bị 12

  1. 14Fede Vico ▲ 44' 6.5
  2. 7J. Narváez ▲ 73' 6.3
  3. 16Y. Neyou ▲ 73' 6.7
  4. 19Jon Karrikaburu ▲ 85' 6.3
  5. 17Dani Raba ▲ 85' 6.3
  6. 1Dani Jiménez
  7. 24P. Parzyszek
  8. 4K. Omeruo
  9. 33Lalo Aguilar
  10. 9Y. Qasmi
  11. 18Rubén Pardo
  12. 25Belman
Oviedo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Álvaro
  1. 1Q. Braat 7.7
  2. 24Lucas Ahijado 7.9
  3. 4David Costas 6.6
  4. 12Dani Calvo 7.2
  5. 2Abel Bretones 7.2
  6. 7Viti Rozada 6.9
  7. 5Luismi 7.3
  8. 19Ángel Montoro 7.3
  9. 10Borja Sánchez ▼ 90' 6.9
  10. 20Hugo Rama ▼ 89' 6.6
  11. 9Borja Bastón ▼ 89' 6.9

Dự bị 12

  1. 23Sergi Enrich ▲ 89' 6.7
  2. 16Camarasa ▲ 89' 6.5
  3. 40Raul Moro ▲ 90'
  4. 8Manu Vallejo
  5. 13Tomeu Nadal
  6. 34Yayo
  7. 15Oier Luengo
  8. 38Mascarenhas
  9. 11M. Flores
  10. 31Mangel Prendes
  11. 18K. Koindredi
  12. 22Juanfran

Thống kê

034
920
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm6
3Trúng đích1
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
4Phạt góc9
0Việt vị2
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Cứu thua3
501Chuyền bóng383
407Chuyền chính xác279
81%Chính xác chuyền73%

So sánh

50Trận đấu51
46Ghi được40
49Thủng lưới41
0.92Bàn thắng mỗi trận0.78
18Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu