Oviedo vs CD Leganés
Tỷ số chung cuộc: Oviedo 0-1 CD Leganés tại Segunda División, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 1, hòa 2, CD Leganés thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
- Phong độ
- WDLWD Oviedo
- DDWWD CD Leganés
- 19' 0-1 I. Gharbi · N. Garcia
- 23' Raúl Fernández
- 23' Raúl Fernández
- 26' ▲ L. Zidane ▼ Y. Kechta
- 28' Chris Ramos
- HT0-1
- 57' ▲ S. Rodriguez ▼ J. Cruz
- 57' ▲ A. Ahmed ▼ N. Vidal
- 57' ▲ A. Isfan ▼ Y. Lachhab Didi
- 60' ▲ D. Rodriguez ▼ I. Gharbi
- 60' ▲ A. Millan ▼ P. Soko
- 66' Alexandru Ișfan
- 79' ▲ C. Fernandez ▼ P. Saenz
- 79' ▲ V. Mingo ▼ C. Ramos
- 82' Alberto Reina
- 86' ▲ R. Pena ▼ N. Garcia
- FT0-1
Đội hình
- 13A. Escandell 6.3
- 22N. Vidal ▼ 57' 6.3
- 4D. Costas 7.6
- 12D. Calvo 6.6
- 3J. Cruz ▼ 57' 7.0
- 10A. Reina 7.2
- 5Y. Lachhab Didi ▼ 57' 6.9
- 20P. Saenz ▼ 79' 6.9
- 6D. Villahermosa 6.9
- 11J. Gonzalez 6.0
- 9C. Ramos ▼ 79' 6.6
Dự bị 10
- 1M. Narvaez
- 23C. Dominguez
- 15S. Rodriguez ▲ 57' 7.5
- 2A. Ahmed ▲ 57' 7.0
- 16A. Aldasoro
- 28D. Menendez
- 32E. Perez
- 14C. Fernandez ▲ 79' 6.3
- 18V. Mingo ▲ 79' 6.5
- 24A. Isfan ▲ 57' 6.7
- 1R. Fernandez 3.6
- 2Marvel 8.2
- 5I. Miquel 7.0
- 10Z. Buurmeester 7.2
- 6G. Aguilar Lopez 6.9
- 11N. Garcia ⇢ ▼ 86' 6.9
- 20M. Atienza 7.0
- 23A. Tejero 6.2
- 17I. Gharbi ⚽ ▼ 60' 7.9
- 8Y. Kechta ▼ 26' 6.7
- 19P. Soko ▼ 60' 6.0
Dự bị 11
- 13L. Zidane ▲ 26' 7.2
- 31N. Lozano
- 7R. Pena ▲ 86' 6.6
- 4R. Pulido
- 29D. Hamansenya
- 28B. Auguste
- 14D. Rodriguez ▲ 60' 6.2
- 9A. Millan ▲ 60' 6.2
- 18B. Pauwels
- 21A. Campos
- 32Sule
Thống kê
03⚑9
⚑201
70%Kiểm soát bóng30%
24Dứt điểm5
5Trúng đích2
17Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
9Phạt góc2
2Việt vị1
16Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
573Chuyền bóng260
484Chuyền chính xác144
84%Chính xác chuyền55%
2.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 5 - 1 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 9 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 4 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 11 | 4 | 2 - 2 | 0 | 7 | |
| 12 | 4 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 13 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 15 | 4 | 1 - 1 | 0 | 5 | |
| 16 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | 7 - 7 | 0 | 3 | |
| 18 | 4 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | 6 - 9 | -3 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 | |
| 21 | 4 | 2 - 7 | -5 | 0 | |
| 22 | 4 | 1 - 12 | -11 | 0 |
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu13
9Ghi được12
5Thủng lưới9
1Bàn thắng mỗi trận0.92
6Giữ sạch lưới8
3Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai7