Oviedo vs CD Leganés
Tỷ số chung cuộc: Oviedo 1-3 CD Leganés tại Segunda División, 14 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 4, hòa 3, CD Leganés thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
- Trọng tài
- Dámaso Arcediano
- Phong độ
- WDLWD Oviedo
- DDWWD CD Leganés
- 12' 0-1 Javi Hernández · Rubén Pardo
- 33' Ignasi Miquel
- 35' Christian Fernandez
- HT0-1
- 48' 0-2 Javi Hernández · José Arnáiz
- 52' Christian Fernandez
- 53' Tejera11m 1-2
- 62' ▲ K. Bua ▼ José Arnáiz
- 64' ▲ Borja Valle ▼ Borja Sánchez
- 64' ▲ G. Blanco ▼ Rodri
- 71' ▲ Javi Mier ▼ Edgar González
- 73' Christian Fernandez
- 73' Christian Fernandez
- 77' ▲ Miguel de la Fuente ▼ Borja Bastón
- 80' Sergi Palencia
- 81' Mossa
- 90' Juanjo
- 90'+2 ▲ Luis Perea ▼ Rubén Pardo
- 90'+2 ▲ Robert Ibáñez ▼ Sergi Palencia
- 90'+5 1-3 K. Bua · Miguel de la Fuente
- FT1-3
Đội hình
- 1Joan Femenías 5.9
- 18Christian Fernández 5.9
- 2S. Grippo 6.7
- 23Mossa 5.9
- 12Juanjo Nieto 6.2
- 4Edgar González ▼ 71' 6.5
- 20Tejera ⚽ 6.9
- 15Nahuel Leiva 6.9
- 10Borja Sánchez ▼ 64' 6.3
- 9Rodri ▼ 64' 6.2
- 8Marco Sangalli 6.3
Dự bị 11
- 25Borja Valle ▲ 64' 6.2
- 22G. Blanco ▲ 64' 6.3
- 28Javi Mier ▲ 71' 6.7
- 13Gabriel Brazão
- 14Jimmy Suárez
- 24Lucas Ahijado
- 7D. Johannesson
- 3Alejandro Arribas
- 6Carlos Hernández
- 17Viti Rozada
- 16S. Obeng
- 1Pichu Cuéllar 6.3
- 20Ignasi Miquel 6.9
- 15Rodri Tarín 6.9
- 2Sergi Palencia ▼ 90' 7.0
- 6Sergio González 6.2
- 28Javi Hernández ⚽2 8.3
- 21Rubén Pérez 7.2
- 17Eraso 6.3
- 25Rubén Pardo ⇢ ▼ 90' 7.3
- 24Borja Bastón ▼ 77' 6.3
- 10José Arnáiz ⇢ ▼ 62' 7.3
Dự bị 12
- 22K. Bua ⚽ ▲ 62' 6.9
- 29Miguel de la Fuente ▲ 77' 7.2
- 19Luis Perea ▲ 90'
- 18Robert Ibáñez ▲ 90'
- 16R. Rosales
- 9Sabin Merino
- 3Bustinza
- 8G. Shibasaki
- 13Asier Riesgo
- 7Brandon
- 30Diego Conde
- 11Juan Muñoz
Thống kê
14⚑5
⚑420
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm8
1Trúng đích4
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi20
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
404Chuyền bóng302
317Chuyền chính xác214
78%Chính xác chuyền71%
So sánh
47Trận đấu51
51Ghi được59
51Thủng lưới40
1.09Bàn thắng mỗi trận1.16
14Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai28