CD Leganés vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 0-0 Oviedo tại Segunda División, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CD Leganés thắng 2, hòa 2, Oviedo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Butarque, Leganes
- Phong độ
- DDWWD CD Leganés
- WDLWD Oviedo
- 31' Dani Calvo
- 43' Dani Raba
- HT0-0
- 46' ▲ Miguel de la Fuente ▼ Dani Raba
- 63' ▲ Santi Cazorla ▼ Jaime Seoane
- 64' ▲ Camarasa ▼ S. Colombatto
- 64' ▲ Sebas Moyano ▼ Paulino
- 67' ▲ Iker Undabarrena ▼ N. Djouahra
- 76' ▲ R. Ibarra ▼ Viti Rozada
- 80' Yvan Neyou
- 85' Sergio González
- 86' ▲ Portillo ▼ J. Chicco
- 90' ▲ Mascarenhas ▼ Borja Bastón
- FT0-0
Đội hình
- 13Diego Conde 7.3
- 2A. Nyom 7.2
- 3Jorge Sáenz 7.2
- 6Sergio González 7.2
- 15Enric Franquesa 7.2
- 8Luis Perea 6.3
- 24J. Chicco ▼ 86' 6.3
- 17Y. Neyou 7.2
- 10Dani Raba ▼ 46' 6.3
- 19Diego García 7.5
- 23N. Djouahra ▼ 67' 7.3
Dự bị 11
- 9Miguel de la Fuente ▲ 46' 6.7
- 20Iker Undabarrena ▲ 67' 6.7
- 7Portillo ▲ 86'
- 33Lalo Aguilar
- 4D. Abzi
- 5Josema Sánchez
- 1Dani Jiménez
- 36Álvin
- 28Oscar Ureña
- 27Naim García
- 11Darío Poveda
- 31Leo Román 7.3
- 15Oier Luengo 7.2
- 12Dani Calvo 6.9
- 4David Costas 7.5
- 23Abel Bretones 7.5
- 18Paulino ▼ 64' 6.2
- 5Luismi 7.0
- 16Jaime Seoane ▼ 63' 7.5
- 7Viti Rozada ▼ 76' 6.5
- 11S. Colombatto ▼ 64' 6.9
- 9Borja Bastón ▼ 90' 6.2
Dự bị 10
- 8Santi Cazorla ▲ 63' 6.9
- 10Camarasa ▲ 64' 6.3
- 17Sebas Moyano ▲ 64' 6.6
- 22R. Ibarra ▲ 76' 6.6
- 20Mascarenhas ▲ 90'
- 32Álex Cardero
- 1Q. Braat
- 6Jimmy Suárez
- 21Carlos Pomares
- 33Aimar Collante
Thống kê
03⚑1
⚑410
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm6
3Trúng đích2
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
1Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
304Chuyền bóng501
227Chuyền chính xác431
75%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu55
67Ghi được71
33Thủng lưới49
1.34Bàn thắng mỗi trận1.29
23Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai49