CD Leganés
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oviedo

CD Leganés vs Oviedo

Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 0-0 Oviedo tại Segunda División, 14 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Leganés thắng 3, hòa 3, Oviedo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Municipal de Butarque, Leganes
Trọng tài
Javier Iglesias
Phong độ
DDWWD CD Leganés
WDLWD Oviedo
  1. 30' David Costas
  2. HT0-0
  3. 55' Jorge Pombo Matheus Barrozo
  4. 55' Marco Sangalli Viti Rozada
  5. 57' Gastón Brugman
  6. 62' Lucas Ahijado
  7. 66' Naim García L. Ranđelović
  8. 66' S. Obeng Borja Sánchez
  9. 67' Luismi Sánchez G. Brugman
  10. 71' Bruno González
  11. 75' Eraso Borja Garcés
  12. 75' Juan Muñoz Recio
  13. 83' Sabin Merino José Arnáiz
  14. 84' Carlos Muñoz Borja Bastón
  15. FT0-0

Đội hình

CD Leganés Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Nafti
  1. 13Asier Riesgo 7.2
  2. 5Bruno 7.2
  3. 2Sergi Palencia 7.2
  4. 6Sergio González 7.5
  5. 20Javi Hernández 7.3
  6. 18Rubén Pardo 6.9
  7. 14Recio ▼ 75' 7.0
  8. 21Fede Vico 7.2
  9. 12L. Ranđelović ▼ 66' 6.2
  10. 10José Arnáiz ▼ 83' 7.7
  11. 28Borja Garcés ▼ 75' 6.6

Dự bị 11

  1. 34Naim García ▲ 66' 6.9
  2. 17Eraso ▲ 75' 6.9
  3. 11Juan Muñoz ▲ 75' 6.3
  4. 9Sabin Merino ▲ 83' 6.9
  5. 19Luis Perea
  6. 16Xavi Quintillà
  7. 15Rodri Tarín
  8. 32S. Cisse
  9. 1Iván Villar
  10. 7Javier Avilés
  11. 3Bustinza
Oviedo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: José Ángel Ziganda
  1. 1Joan Femenías 8.9
  2. 4David Costas 7.0
  3. 24Lucas Ahijado 6.6
  4. 22P. Cornud 7.0
  5. 12Dani Calvo 7.5
  6. 15G. Brugman ▼ 67' 7.2
  7. 10Borja Sánchez ▼ 66' 6.5
  8. 7Viti Rozada ▼ 55' 6.5
  9. 14Jimmy Suárez 6.9
  10. 9Borja Bastón ▼ 84' 6.9
  11. 19Matheus Barrozo ▼ 55' 6.9

Dự bị 9

  1. 20Jorge Pombo ▲ 55' 6.7
  2. 8Marco Sangalli ▲ 55' 6.7
  3. 16S. Obeng ▲ 66' 6.3
  4. 5Luismi Sánchez ▲ 67' 6.7
  5. 21Carlos Muñoz ▲ 84' 6.3
  6. 13Tomeu Nadal
  7. 18Christian Fernández
  8. 23Mossa
  9. 17Jonathan Montiel

Thống kê

018
330
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm7
7Trúng đích1
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
8Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Cứu thua7
496Chuyền bóng318
418Chuyền chính xác233
84%Chính xác chuyền73%

So sánh

51Trận đấu49
66Ghi được64
61Thủng lưới49
1.29Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu