Oviedo vs CD Leganés
Tỷ số chung cuộc: Oviedo 1-0 CD Leganés tại Segunda División, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 1, hòa 2, CD Leganés thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
- Phong độ
- WDLWD Oviedo
- DDWWD CD Leganés
- 15' Allan Nyom
- 42' Jimmy Suárez
- HT0-0
- 49' Abel Bretones
- 63' ▲ Jorge Miramón ▼ A. Nyom
- 63' ▲ Luis Perea ▼ J. Chicco
- 63' ▲ Oscar Ureña ▼ Miguel de la Fuente
- 67' ▲ Alemão ▼ Borja Bastón
- 67' ▲ Santi Cazorla ▼ Masca
- 76' ▲ Jaime Seoane ▼ Jimmy
- 84' ▲ Paulino de la Fuente ▼ Sebas Moyano
- 84' ▲ Borja Sánchez ▼ J. Dubasin
- 89' Paulino de la Fuente
- 89' Paulino de la Fuente · Santi Cazorla 1-0
- 90'+4 Viti Rozada
- 90'+3 Luis Perea
- 90'+2 ▲ Sydney ▼ Aritz Arambarri
- 90'+2 ▲ N. Djouahra ▼ Iker Undabarrena
- FT1-0
Đội hình
- 31Leo Román
- 7Viti Rozada
- 15Oier Luengo
- 12Dani Calvo
- 23Abel Bretones
- 20Masca▼ 67'
- 6Jimmy▼ 76'
- 11S. Colombatto
- 17Sebas Moyano▼ 84'
- 22J. Dubasin▼ 84'
- 9Borja Bastón▼ 67'
Dự bị 10
- 14Alemão▲ 67'
- 8Santi Cazorla▲ 67'
- 16Jaime Seoane▲ 76'
- 18Paulino de la Fuente▲ 84'
- 25Borja Sánchez▲ 84'
- 1Q. Braat
- 24Lucas Ahijado
- 35Jaime Vázquez
- 4David Costas
- 21Carlos Pomares
- 13Diego Conde
- 2A. Nyom▼ 63'
- 22Aritz Arambarri▼ 90'
- 3Jorge Sáenz
- 6Sergio González
- 15Enric Franquesa
- 7Portillo
- 24J. Chicco▼ 63'
- 20Iker Undabarrena▼ 90'
- 19Diego García
- 9Miguel de la Fuente▼ 63'
Dự bị 11
- 21Jorge Miramón▲ 63'
- 8Luis Perea▲ 63'
- 28Oscar Ureña▲ 63'
- 29Sydney▲ 90'
- 23N. Djouahra▲ 90'
- 4D. Abzi
- 42Koke
- 33Lalo Aguilar
- 1Dani Jiménez
- 11Darío Poveda
- 36Alvin
Thống kê
04⚑9
⚑320
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm5
6Trúng đích2
3Chệch đích3
3Bị chặn0
9Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
2Cứu thua4
559Chuyền bóng325
87%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu50
71Ghi được67
49Thủng lưới33
1.29Bàn thắng mỗi trận1.34
19Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn16
49Hiệp hai37