CD Leganés vs CD Mirandés
Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 2-0 CD Mirandés tại Segunda División, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Leganés thắng 6, hòa 4, CD Mirandés thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Butarque, Leganes
- Trọng tài
- Rafael Sánchez
- Phong độ
- DDWWD CD Leganés
- DWLLW CD Mirandés
- 21' Yacine Qasmi
- 24' A. Nyom · Sergio González 1-0
- 34' Allan Nyom
- 36' José Arnáiz11m 2-0
- 39' Javier Hernandez
- HT2-0
- 46' ▲ L. Ranđelović ▼ José Arnáiz
- 60' ▲ Martín Calderón ▼ Jon Garrido
- 61' ▲ G. Shibasaki ▼ Recio
- 67' ▲ Brugui ▼ H. Hassan
- 67' ▲ Álex López ▼ Oriol Rey
- 70' ▲ Juan Muñoz ▼ Rubén Pardo
- 70' ▲ Jon Bautista ▼ Y. Qasmi
- 73' Roger Brugué
- 74' Jon Bautista
- 76' ▲ Alejandro Marqués ▼ Iñigo Vicente
- 80' Jorge Sáenz
- 85' ▲ Robert Ibáñez ▼ E. Bárcenas
- FT2-0
Đội hình
- 25Dani Jiménez 7.2
- 22A. Nyom ⚽ 8.6
- 15J. Giraudon 7.0
- 6Sergio González ⇢ 7.2
- 20Javi Hernández 7.2
- 18Rubén Pardo ▼ 70' 7.3
- 14Recio ▼ 61' 6.9
- 32S. Cisse 6.9
- 21Y. Qasmi ▼ 70' 6.5
- 23E. Bárcenas ▼ 85' 6.3
- 10José Arnáiz ⚽ ▼ 46' 7.0
Dự bị 11
- 12L. Ranđelović ▲ 46' 6.5
- 8G. Shibasaki ▲ 61' 6.7
- 11Juan Muñoz ▲ 70' 6.5
- 24Jon Bautista ▲ 70' 6.3
- 7Robert Ibáñez ▲ 85' 7.2
- 3Bustinza
- 17Eraso
- 26Javi Rubio
- 1Iván Villar
- 34Naim García
- 13Asier Riesgo
- 13Raúl Lizoáin 6.9
- 3Jorge Sáenz 7.2
- 2Sergio Carreira 6.9
- 19Imanol García de Albéniz 5.6
- 18Jon Garrido ▼ 60' 6.9
- 23Oriol Rey ▼ 67' 6.7
- 22Rodrigo Riquelme 7.2
- 15R. Capellini 7.0
- 10Iñigo Vicente ▼ 76' 6.6
- 24Sergio Camello 6.7
- 9H. Hassan ▼ 67' 7.2
Dự bị 11
- 16Martín Calderón ▲ 60' 6.9
- 14Brugui ▲ 67' 6.2
- 6Álex López ▲ 67' 6.7
- 17Alejandro Marqués ▲ 76' 6.7
- 5Odei Onaindia
- 21N. Datković
- 26Jorge Aguirre
- 12W. Tchimbembé
- 4A. Arroyo
- 27Ramón Juan
- 20Iago López
Thống kê
03⚑5
⚑620
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm14
6Trúng đích2
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
5Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
362Chuyền bóng488
283Chuyền chính xác398
78%Chính xác chuyền82%
So sánh
51Trận đấu49
66Ghi được65
61Thủng lưới67
1.29Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai41