CD Leganés
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CD Mirandés

CD Leganés vs CD Mirandés

Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 1-0 CD Mirandés tại Segunda División, 1 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Leganés thắng 6, hòa 4, CD Mirandés thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Municipal de Butarque, Leganes
Trọng tài
Jon González
Phong độ
DDWWD CD Leganés
DWLLW CD Mirandés
  1. 11' Juan Berrocal
  2. 45' Sergi Palencia
  3. HT0-0
  4. 46' M. Santos Sergi Palencia
  5. 48' R. Rosales K. Omeruo
  6. 49' José Arnáiz · Borja Bastón 1-0
  7. 54' Javi Jiménez
  8. 67' Sabin Merino Dani Ojeda
  9. 68' Rubén Pardo Borja Bastón
  10. 68' Genaro Rodríguez Juan Berrocal
  11. 74' Carles Soler Sergio Moreno
  12. 80' Luis Perea José Arnáiz
  13. 88' B. Letić Javi Jiménez
  14. 89' Andrés Mohedano Pablo Martínez
  15. 90' Michael Santos
  16. FT1-0

Đội hình

CD Leganés Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jose Martí
  1. 1Pichu Cuéllar 7.5
  2. 4K. Omeruo ▼ 48' 7.0
  3. 3Bustinza 7.9
  4. 15Rodri Tarín 7.2
  5. 2Sergi Palencia ▼ 46' 6.3
  6. 28Javi Hernández 7.0
  7. 21Rubén Pérez 6.6
  8. 8G. Shibasaki 7.0
  9. 24Borja Bastón ▼ 68' 6.7
  10. 10José Arnáiz ▼ 80' 7.3
  11. 7Dani Ojeda ▼ 67' 6.3

Dự bị 12

  1. 23M. Santos ▲ 46' 6.2
  2. 16R. Rosales ▲ 48' 6.9
  3. 9Sabin Merino ▲ 67' 6.5
  4. 25Rubén Pardo ▲ 68' 6.5
  5. 19Luis Perea ▲ 80' 6.6
  6. 20Ignasi Miquel
  7. 11Juan Muñoz
  8. 22K. Bua
  9. 30Diego Conde
  10. 13Asier Riesgo
  11. 18Robert Ibáñez
  12. 17Eraso
CD Mirandés Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: José Alberto López
  1. 13Raúl Lizoáin 6.7
  2. 3Javi Jiménez ▼ 88' 7.2
  3. 4Juan Berrocal ▼ 68' 6.5
  4. 20Víctor Gómez 7.0
  5. 5Dani Vivian 6.6
  6. 14Javi Muñoz 7.2
  7. 7Pacheco 6.9
  8. 10M. Ezzarfani 6.3
  9. 36Pablo Martínez ▼ 89' 7.2
  10. 28Víctor Meseguer 7.0
  11. 39Sergio Moreno ▼ 74' 6.5

Dự bị 7

  1. 16Genaro Rodríguez ▲ 68' 6.9
  2. 30Carles Soler ▲ 74' 6.6
  3. 21B. Letić ▲ 88' 6.3
  4. 6Andrés Mohedano ▲ 89'
  5. 1Limones
  6. 8Antonio Caballero
  7. 2C. Martínez

Thống kê

023
320
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm8
3Trúng đích3
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
3Phạt góc3
3Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
328Chuyền bóng457
230Chuyền chính xác360
70%Chính xác chuyền79%

So sánh

51Trận đấu45
59Ghi được38
40Thủng lưới44
1.16Bàn thắng mỗi trận0.84
22Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu