CD Mirandés
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CD Leganés

CD Mirandés vs CD Leganés

Tỷ số chung cuộc: CD Mirandés 0-0 CD Leganés tại Segunda División, 19 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Mirandés thắng 0, hòa 4, CD Leganés thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 40
Sân vận động
Estadio Municipal de Anduva, Miranda de Ebro
Trọng tài
Juan Pulido
Phong độ
DWLLW CD Mirandés
DDWWD CD Leganés
  1. HT0-0
  2. 50' G. Shibasaki R. Pardo
  3. 61' A. Caballero S. Moreno Barroso
  4. 61' E. Jirka I. Martin
  5. 63' J. Munoz R. Ibanez
  6. 63' J. Aviles K. Bua
  7. 73' P. Martinez N. Djouahra
  8. 86' Cristo G. Rodriguez
  9. 88' Sabin M. de la Fuente
  10. 88' J. Eraso L. Perea
  11. FT0-0

Đội hình

CD Mirandés Sơ đồ: 4-3-3
  1. 13Raúl Lizoain 7.9
  2. 20Victor Gómez 7.6
  3. 5Daniel Vivian 7.7
  4. 4Juan Berrocal 6.6
  5. 2Carlos Julio Martinez 7.6
  6. 8Antonio Caballero 6.3
  7. 28Víctor Meseguer 7.2
  8. 14Javier Muñoz 6.9
  9. 11Erik Jirka 6.6
  10. 9Cristo González 6.9
  11. 36Pablo Martínez 7.2

Dự bị 12

  1. 1Limones
  2. 21Bojan Letić
  3. 3Javi Jiménez
  4. 16Genaro 6.5
  5. 24Pablo Trigueros Estrada
  6. 7Iván Martín 6.3
  7. 6Alejandro López
  8. 23Näis Djouahra 6.3
  9. 10Mohamed Ezzarfani
  10. 18Mario Barco Vila
  11. 39Sergio Moreno 6.3
  12. 19Simón Moreno 6.3
CD Leganés Sơ đồ: 4-2-3-1
  1. 13Asier Riesgo 7.3
  2. 2Sergi Palencia 6.9
  3. 6Sergio González 7.3
  4. 28Javier Hernandez 6.9
  5. 5Jonathan Silva 7.2
  6. 8Gaku Shibasaki 7.2
  7. 21Rubén Pérez 6.9
  8. 14Javier Avilés 6.9
  9. 17Javier Eraso 6.3
  10. 9Sabin Merino 6.7
  11. 11Juan Muñoz 6.9

Dự bị 12

  1. 1Iván Cuéllar
  2. 30Diego Conde
  3. 15Rodrigo Tarín
  4. 31Ivan López
  5. 27Mario Del Campo
  6. 16Roberto Rosales
  7. 22Kevin Bua 6.7
  8. 25Rubén Pardo 6.6
  9. 19Luis Perea 6.9
  10. 18Robert Ibáñez 6.7
  11. 29Miguel De La Fuente 6.2
  12. 32Diego Garcia

Thống kê

004
400
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm9
2Trúng đích3
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
3Cứu thua2
474Chuyền bóng364
364Chuyền chính xác278
77%Chính xác chuyền76%

So sánh

45Trận đấu51
38Ghi được59
44Thủng lưới40
0.84Bàn thắng mỗi trận1.16
16Giữ sạch lưới22
11Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu