Real Valladolid vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 2-1 Oviedo tại Segunda División, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 6, hòa 0, Oviedo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Municipal José Zorrilla, Valladolid
- Trọng tài
- José López
- Phong độ
- WLLDW Real Valladolid
- WDLWD Oviedo
- 7' S. Weissman 1-0
- 18' Kike Pérez
- 21' Joaquín Fernández
- 29' 1-1 Borja Bastón · E. Jirka
- 41' ▲ Javier Sánchez ▼ Joaquín Fernández
- 45'+1 Nacho Martínez 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Rubén Alcaraz ▼ Kike Pérez
- 60' Shon Weissman
- 63' Nacho Martinez
- 66' ▲ A. Tuhami ▼ Toni Villa
- 66' ▲ Cristo González ▼ Sergio León
- 68' ▲ Jorge Pombo ▼ Jimmy Suárez
- 72' Jawad El Yamiq
- 76' Erik Jirka
- 78' ▲ Matheus Barrozo ▼ E. Jirka
- 78' ▲ Marco Sangalli ▼ Borja Sánchez
- 78' ▲ Lucas Ahijado ▼ Carlos Muñoz
- 82' Rubén Alcaraz
- 86' ▲ Fede ▼ Álvaro Aguado
- 86' ▲ Jonathan Montiel ▼ Luismi Sánchez
- FT2-1
Đội hình
- 1Jordi Masip 6.7
- 22Nacho Martínez ⚽ 7.6
- 2Luis Pérez 7.0
- 15J. El Yamiq 6.6
- 24Joaquín Fernández ▼ 41' 6.5
- 19Toni Villa ▼ 66' 6.7
- 16Álvaro Aguado ▼ 86' 6.9
- 8Kike Pérez ▼ 46' 6.6
- 7Sergio León ▼ 66' 6.7
- 10Óscar Plano 6.2
- 9S. Weissman ⚽ 7.7
Dự bị 10
- 5Javier Sánchez ▲ 41' 6.3
- 14Rubén Alcaraz ▲ 46' 6.3
- 25A. Tuhami ▲ 66' 6.5
- 23Cristo González ▲ 66' 6.5
- 20Fede ▲ 86' 6.7
- 3Raúl García
- 6Diogo Queirós
- 4Kiko Olivas
- 21L. Olaza
- 13Roberto Jiménez
- 1Joan Femenías 6.2
- 3Alejandro Arribas 6.3
- 4David Costas 6.5
- 22P. Cornud 6.9
- 21Carlos Muñoz ▼ 78' 6.3
- 15G. Brugman 7.2
- 5Luismi Sánchez ▼ 86' 7.3
- 11E. Jirka ⇢ ▼ 78' 7.3
- 10Borja Sánchez ▼ 78' 6.3
- 14Jimmy Suárez ▼ 68' 6.5
- 9Borja Bastón ⚽ 6.5
Dự bị 11
- 20Jorge Pombo ▲ 68' 6.9
- 19Matheus Barrozo ▲ 78' 6.6
- 8Marco Sangalli ▲ 78' 6.7
- 24Lucas Ahijado ▲ 78' 6.2
- 17Jonathan Montiel ▲ 86' 6.5
- 16S. Obeng
- 33Joselu Guerra
- 7Viti Rozada
- 18Christian Fernández
- 13Tomeu Nadal
- 23Mossa
Thống kê
06⚑6
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm5
5Trúng đích3
2Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
6Thẻ vàng1
2Cứu thua3
388Chuyền bóng437
301Chuyền chính xác330
78%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu49
89Ghi được64
51Thủng lưới49
1.85Bàn thắng mỗi trận1.31
18Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai34