Oviedo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Valladolid

Oviedo vs Real Valladolid

Tỷ số chung cuộc: Oviedo 0-1 Real Valladolid tại Segunda División, 24 tháng 9, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
Phong độ
WDLWD Oviedo
WLLDW Real Valladolid
  1. HT0-0
  2. 52' David Torres
  3. 54' Oier Luengo Redondo
  4. 55' Paulino Sebas Moyano
  5. 63' Raúl Moro Kenedy
  6. 67' Mascarenhas Jimmy Suárez
  7. 69' Iván Cédric Víctor Meseguer
  8. 69' Marcos André M. Sylla
  9. 77' Alberto Quintana David Torres
  10. 77' Lucas Rosa Sergio Escudero
  11. 83' Marcos André
  12. 85' Iván Sánchez
  13. 89' Santi Cazorla Viti Rozada
  14. 90'+2 0-1 Marcos André · S. Jurić
  15. FT0-1

Đội hình

Oviedo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Álvaro
  1. 31Leo Román 6.9
  2. 15Oier Luengo 6.3
  3. 4David Costas 8.2
  4. 12Dani Calvo 7.2
  5. 23Abel Bretones 6.5
  6. 6Jimmy Suárez ▼ 67' 6.6
  7. 11S. Colombatto 6.9
  8. 7Viti Rozada ▼ 89' 7.2
  9. 16Jaime Seoane 6.2
  10. 17Sebas Moyano ▼ 55' 6.7
  11. 9Borja Bastón 6.3

Dự bị 8

  1. 18Paulino ▲ 55' 6.6
  2. 20Mascarenhas ▲ 67' 6.3
  3. 8Santi Cazorla ▲ 89' 6.5
  4. 32Álex Cardero
  5. 30Marco Esteban
  6. 27Enol Rodríguez
  7. 1Q. Braat
  8. 21Carlos Pomares
Real Valladolid Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: P. Pezzolano
  1. 25John 7.2
  2. 2Luis Pérez 7.5
  3. 6F. Boyomo 7.5
  4. 3David Torres ▼ 77' 6.7
  5. 18Sergio Escudero ▼ 77' 7.3
  6. 20S. Jurić 7.5
  7. 10Iván Sánchez 7.9
  8. 4Víctor Meseguer ▼ 69' 7.0
  9. 8Monchu 7.2
  10. 24Kenedy ▼ 63' 6.9
  11. 7M. Sylla ▼ 69' 6.9

Dự bị 11

  1. 11Raúl Moro ▲ 63' 6.9
  2. 35Iván Cédric ▲ 69' 6.7
  3. 9Marcos André ▲ 69' 7.2
  4. 26Alberto Quintana ▲ 77' 6.9
  5. 22Lucas Rosa ▲ 77' 6.3
  6. 36B. Akinsola
  7. 37E. Frimpong
  8. 16César de la Hoz
  9. 1Jordi Masip
  10. 28Chuky San José
  11. 29Iván Garriel

Thống kê

016
630
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm16
3Trúng đích5
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
6Phạt góc6
3Việt vị0
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
380Chuyền bóng399
292Chuyền chính xác321
77%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Leganés
42 56 - 27 +29 74
2
Real Valladolid
42 51 - 36 +15 72
3
SD Eibar
42 72 - 48 +24 71
4
R.C.D. Espanyol de Barcelona
42 59 - 40 +19 69
5
Sporting de Gijón
42 51 - 42 +9 65
6
Oviedo
42 55 - 39 +16 64
7
Racing de Santander
42 63 - 55 +8 64
8
Levante UD
42 49 - 45 +4 59
9
Burgos CF
42 52 - 54 -2 59
10
Racing Ferrol
42 49 - 52 -3 59
11
Elche CF
42 43 - 46 -3 59
12
CD Tenerife
42 38 - 41 -3 56
13
Albacete
42 50 - 56 -6 51
14
FC Cartagena
42 37 - 51 -14 51
15
Zaragoza
42 42 - 42 0 51
16
CD Eldense
42 46 - 56 -10 50
17
SD Huesca
42 36 - 33 +3 49
18
CD Mirandés
42 47 - 55 -8 49
19
Amorebieta
42 37 - 53 -16 45
20
Alcorcon
42 32 - 53 -21 44
21
FC Andorra
42 33 - 53 -20 43
22
Villarreal II
42 41 - 62 -21 43
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu49
71Ghi được66
49Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.35
19Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu