Oviedo
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Valladolid

Oviedo vs Real Valladolid

Tỷ số chung cuộc: Oviedo 1-2 Real Valladolid tại Segunda División, 20 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 2, hòa 0, Real Valladolid thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 36
Trọng tài
Ruben Eiriz Mata, Spain
Phong độ
WDLWD Oviedo
WLLDW Real Valladolid
  1. 40' Christian Fernandez
  2. 43' Juan Forlin
  3. 44' Jaime Mata
  4. HT0-0
  5. 53' Javi Moyano
  6. 60' D. Johannesson Aaron Níguez
  7. 60' 0-1 Jaime Mata · Óscar Plano
  8. 62' 0-2 Ramón Folchphản lưới
  9. 63' Y. Yeboah G. Cotugno
  10. 65' Miguel Linares D. Fabbrini
  11. 74' Anuar Tuhami Pablo Hervías
  12. 79' Antoñito Toni Suárez
  13. 81' Ramon Folch
  14. 86' David Mayoral Óscar Plano
  15. 87' Miguel Linares · Saúl Berjón 1-2
  16. FT1-2

Đội hình

Oviedo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Anquela
  1. 1Alfonso Herrero 6.5
  2. 18Christian Fernández 7.0
  3. 5J. Forlín 7.1
  4. 6Carlos Hernández 7.3
  5. 20G. Cotugno ▼ 63' 6.6
  6. 15M. Mariga 6.6
  7. 7Aaron Níguez ▼ 60' 6.6
  8. 21Saúl Berjón 7.0
  9. 8Ramón Folch 6.4
  10. 9Toché 6.6
  11. 16D. Fabbrini ▼ 65' 5.5

Dự bị 7

  1. 2D. Johannesson ▲ 60' 6.7
  2. 14Y. Yeboah ▲ 63' 6.9
  3. 10Miguel Linares ▲ 65' 7.3
  4. 13Juan Carlos
  5. 22David Rocha
  6. 23Mossa
  7. 4Verdés
Real Valladolid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio
  1. 1Jordi Masip 6.6
  2. 17Javi Moyano 6.9
  3. 4Kiko Olivas 7.1
  4. 22Nacho Martínez 6.4
  5. 5Fernando Calero 6.9
  6. 21Míchel 6.6
  7. 11Pablo Hervías ▼ 74' 6.6
  8. 6Luismi Sánchez 7.0
  9. 19Toni Suárez ▼ 79' 7.1
  10. 23Óscar Plano ▼ 86' 6.5
  11. 9Jaime Mata 7.4

Dự bị 7

  1. 35Anuar Tuhami ▲ 74' 6.3
  2. 18Antoñito ▲ 79' 6.2
  3. 42David Mayoral ▲ 86' 6.3
  4. 3Borja Herrera
  5. 31L. Suárez
  6. 13Isaac
  7. 20L. Rotpuller

Thống kê

031
320
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm12
4Trúng đích4
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
1Phạt góc3
1Việt vị5
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
432Chuyền bóng414
302Chuyền chính xác288
70%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SD Huesca
26 40 - 18 +22 55
2
Cádiz CF
26 28 - 15 +13 47
3
Rayo Vallecano
26 42 - 29 +13 44
4
Oviedo
26 39 - 29 +10 44
5
Granada CF
26 37 - 28 +9 43
6
CA Osasuna
26 31 - 22 +9 42
7
Numancia
26 33 - 27 +6 41
8
Lugo
26 28 - 27 +1 41
9
Sporting de Gijón
26 37 - 27 +10 39
10
Real Valladolid
26 45 - 39 +6 39
11
Zaragoza
26 29 - 29 0 34
12
CD Tenerife
26 35 - 31 +4 33
13
Reus
26 19 - 26 -7 33
14
Alcorcon
26 23 - 31 -8 33
15
Gimnastic
26 29 - 34 -5 32
16
Albacete
26 23 - 30 -7 32
17
FC Barcelona B
26 30 - 31 -1 30
18
UD Almería
26 23 - 29 -6 30
19
Cultural Leonesa
26 33 - 42 -9 29
20
Córdoba CF
26 30 - 49 -19 19
21
Sevilla Atletico
26 17 - 36 -19 16
22
Lorca FC
26 23 - 45 -22 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
54Ghi được78
48Thủng lưới58
1.29Bàn thắng mỗi trận1.7
13Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu