Real Valladolid vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 1-0 Oviedo tại Segunda División, 21 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 6, hòa 0, Oviedo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 1
- Trọng tài
- Pedro Jesus Perez Montero, Spain
- Phong độ
- WLLDW Real Valladolid
- WDLWD Oviedo
- 17' José Arnáiz 1-0
- HT1-0
- 47' Igor Lichnovsky
- 54' Nando
- 66' ▲ Álex Pérez ▼ R. Zambrano
- 67' ▲ Jonathan Pereira ▼ Miguel Linares
- 73' ▲ Míchel ▼ Ibán Salvador
- 75' ▲ Edu Bedia ▼ Jon Erice
- 78' Angel Garcia
- 79' Javi Moyano
- 84' Hector Verdes
- 84' ▲ M. Alaníz ▼ Fernández
- 89' Edu Bedia
- 90' ▲ David Mayoral ▼ José Arnáiz
- FT1-0
Đội hình
- 13Isaac 8.2
- 15Rafa 7.5
- 17Javi Moyano 7.0
- 5I. Lichnovsky 8.0
- 3Ángel García 6.6
- 8André Leão ⇢ 8.0
- 4Álex López 6.7
- 26R. Zambrano ▼ 66' 6.2
- 29José Arnáiz ⚽ ▼ 90' 7.2
- 9Jaime Mata 6.5
- 28Ibán Salvador ▼ 73' 6.2
Dự bị 7
- 24Álex Pérez ▲ 66' 6.5
- 21Míchel ▲ 73' 6.7
- 34David Mayoral ▲ 90'
- 16Luismi Sánchez
- 20Alberto Guitián
- 1Pau Torres
- 22Markel Etxeberría
- 13Juan Carlos 6.7
- 19Peña 7.0
- 5David Fernández 7.5
- 14Verdés 6.7
- 17Fernández ▼ 84' 6.7
- 6Jon Erice ▼ 75' 7.5
- 7Néstor Susaeta 6.7
- 15Lucas Torró 7.3
- 22Nando García 6.5
- 9Toché 6.6
- 10Miguel Linares ▼ 67' 6.4
Dự bị 7
- 11Jonathan Pereira ▲ 67' 6.3
- 23Edu Bedia ▲ 75' 6.7
- 21M. Alaníz ▲ 84' 6.5
- 2D. Johannesson
- 1Esteban
- 24Óscar Gil
- 3Francisco Varela
Thống kê
03⚑2
⚑330
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm11
2Trúng đích5
2Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
2Phạt góc3
2Việt vị2
16Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
327Chuyền bóng507
242Chuyền chính xác417
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 57 - 32 | +25 | 84 | |
| 2 | 42 | 65 - 45 | +20 | 70 | |
| 3 | 42 | 55 - 43 | +12 | 68 | |
| 4 | 42 | 50 - 37 | +13 | 66 | |
| 5 | 42 | 55 - 40 | +15 | 64 | |
| 6 | 42 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 7 | 42 | 52 - 47 | +5 | 63 | |
| 8 | 42 | 47 - 47 | 0 | 61 | |
| 9 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 10 | 42 | 42 - 52 | -10 | 55 | |
| 11 | 42 | 31 - 29 | +2 | 55 | |
| 12 | 42 | 44 - 44 | 0 | 53 | |
| 13 | 42 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 16 | 42 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 17 | 42 | 40 - 49 | -9 | 50 | |
| 18 | 42 | 32 - 43 | -11 | 50 | |
| 19 | 42 | 42 - 51 | -9 | 48 | |
| 20 | 42 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 21 | 42 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 22 | 42 | 40 - 66 | -26 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
52Ghi được47
47Thủng lưới47
1.24Bàn thắng mỗi trận1.12
14Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai28