Real Valladolid vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 3-0 Oviedo tại Segunda División, 23 tháng 2, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Municipal José Zorrilla, Valladolid
- Phong độ
- WLLDW Real Valladolid
- WDLWD Oviedo
- 10' Lucas Rosa
- 18' Monchu · Luis Pérez 1-0
- HT1-0
- 48' A. Ndiaye · S. Biuk 2-0
- 50' A. Ndiaye · S. Jurić 3-0
- 54' ▲ A. Tuhami ▼ A. Ndiaye
- 56' ▲ Borja Bastón ▼ Alemão
- 56' ▲ Santi Cazorla ▼ Jaime Seoane
- 65' ▲ Masca ▼ Sebas Moyano
- 65' ▲ Luismi ▼ Jimmy
- 74' ▲ César de la Hoz ▼ Víctor Meseguer
- 74' ▲ Kenedy ▼ S. Biuk
- 76' Luismi
- 78' ▲ Borja Sánchez ▼ S. Colombatto
- 81' ▲ Sergio Escudero ▼ Luis Pérez
- 81' ▲ Marcos André ▼ M. Sylla
- FT3-0
Đội hình
- 1Jordi Masip 7.5
- 2Luis Pérez ⇢ ▼ 81' 7.7
- 34César Tárrega 6.6
- 6E. Boyomo 7.0
- 22Lucas Rosa 6.7
- 20S. Jurić ⇢ 7.2
- 19A. Ndiaye ⚽2 ▼ 54' 8.3
- 4Víctor Meseguer ▼ 74' 7.3
- 8Monchu ⚽ 8.3
- 17S. Biuk ⇢ ▼ 74' 7.2
- 7M. Sylla ▼ 81' 7.2
Dự bị 10
- 23A. Tuhami ▲ 54' 6.9
- 16César de la Hoz ▲ 74' 6.7
- 24Kenedy ▲ 74' 6.9
- 18Sergio Escudero ▲ 81' 6.6
- 9Marcos André ▲ 81' 6.3
- 3David Torres
- 13André Ferreira
- 21Álvaro Negredo
- 10Iván Sánchez
- 12Lucas Oliveira
- 31Leo Román 6.2
- 7Viti Rozada 7.2
- 15Oier Luengo 6.2
- 12Dani Calvo 6.6
- 23Abel Bretones 6.0
- 22J. Dubasin 6.9
- 6Jimmy ▼ 65' 6.5
- 11S. Colombatto ▼ 78' 6.9
- 17Sebas Moyano ▼ 65' 6.3
- 16Jaime Seoane ▼ 56' 6.7
- 14Alemão ▼ 56' 6.2
Dự bị 11
- 9Borja Bastón ▲ 56' 6.9
- 8Santi Cazorla ▲ 56' 6.9
- 20Masca ▲ 65' 6.7
- 5Luismi ▲ 65' 6.9
- 25Borja Sánchez ▲ 78' 6.7
- 1Q. Braat
- 21Carlos Pomares
- 19Álex Millán
- 13S. Homenchenko
- 24Lucas Ahijado
- 35Jaime Vázquez
Thống kê
01⚑6
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm11
4Trúng đích3
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
6Phạt góc5
0Việt vị2
20Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
384Chuyền bóng442
304Chuyền chính xác354
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu55
66Ghi được71
50Thủng lưới49
1.35Bàn thắng mỗi trận1.29
21Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai49