Real Valladolid
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Oviedo

Real Valladolid vs Oviedo

Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 3-1 Oviedo tại Segunda División, 18 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 6, hòa 0, Oviedo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 15
Trọng tài
Ruben Eiriz Mata, Spain
Phong độ
WLLDW Real Valladolid
WDLWD Oviedo
  1. 4' Deivid · Óscar Plano 1-0
  2. HT1-0
  3. 65' Míchel Pablo Hervías
  4. 67' M. Pučko G. Cotugno
  5. 69' G. Gianniotas Toni Suárez
  6. 74' McDonald Mariga
  7. 76' Juan Forlin
  8. 76' Y. Yeboah Saúl Berjón
  9. 77' Jaime Mata · Míchel 2-0
  10. 82' Steven J. Forlín
  11. 85' Asier Villalibre Óscar Plano
  12. 87' 2-1 Miguel Linares · Steven
  13. 90' Giannis Gianniotas
  14. 90' Mossa
  15. 90' Míchel · G. Gianniotas 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

Real Valladolid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis César
  1. 1Jordi Masip 6.6
  2. 4Kiko Olivas 7.6
  3. 18Antoñito 7.1
  4. 22Nacho Martínez 6.6
  5. 15Deivid 7.8
  6. 8Borja Fernández 7.0
  7. 11Pablo Hervías ▼ 65' 6.5
  8. 6Luismi Sánchez 6.8
  9. 19Toni Suárez ▼ 69' 6.5
  10. 23Óscar Plano ▼ 85' 8.0
  11. 9Jaime Mata 7.2

Dự bị 7

  1. 21Míchel ▲ 65' 8.7
  2. 7G. Gianniotas ▲ 69' 6.9
  3. 2Asier Villalibre ▲ 85'
  4. 5Fernando Calero
  5. 13Isaac
  6. 16Antonio Cotán
  7. 24Ibán Salvador
Oviedo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Anquela
  1. 13Juan Carlos 5.8
  2. 18Christian Fernández 6.6
  3. 5J. Forlín ▼ 82' 6.7
  4. 23Mossa 6.2
  5. 20G. Cotugno ▼ 67' 6.8
  6. 2D. Johannesson 6.2
  7. 15M. Mariga 6.3
  8. 7Aaron Níguez 6.9
  9. 21Saúl Berjón ▼ 76' 6.4
  10. 8Ramón Folch 6.5
  11. 10Miguel Linares 7.0

Dự bị 7

  1. 11M. Pučko ▲ 67' 6.6
  2. 14Y. Yeboah ▲ 76' 6.5
  3. 32Steven ▲ 82' 7.1
  4. 1Alfonso Herrero
  5. 3Francisco Varela
  6. 19N. Valentini
  7. 22David Rocha

Thống kê

015
1130
42%Kiểm soát bóng58%
5Dứt điểm11
3Trúng đích3
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
5Phạt góc11
0Việt vị1
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
311Chuyền bóng422
213Chuyền chính xác329
68%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SD Huesca
26 40 - 18 +22 55
2
Cádiz CF
26 28 - 15 +13 47
3
Rayo Vallecano
26 42 - 29 +13 44
4
Oviedo
26 39 - 29 +10 44
5
Granada CF
26 37 - 28 +9 43
6
CA Osasuna
26 31 - 22 +9 42
7
Numancia
26 33 - 27 +6 41
8
Lugo
26 28 - 27 +1 41
9
Sporting de Gijón
26 37 - 27 +10 39
10
Real Valladolid
26 45 - 39 +6 39
11
Zaragoza
26 29 - 29 0 34
12
CD Tenerife
26 35 - 31 +4 33
13
Reus
26 19 - 26 -7 33
14
Alcorcon
26 23 - 31 -8 33
15
Gimnastic
26 29 - 34 -5 32
16
Albacete
26 23 - 30 -7 32
17
FC Barcelona B
26 30 - 31 -1 30
18
UD Almería
26 23 - 29 -6 30
19
Cultural Leonesa
26 33 - 42 -9 29
20
Córdoba CF
26 30 - 49 -19 19
21
Sevilla Atletico
26 17 - 36 -19 16
22
Lorca FC
26 23 - 45 -22 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
78Ghi được54
58Thủng lưới48
1.7Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu