Oviedo
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Real Valladolid

Oviedo vs Real Valladolid

Tỷ số chung cuộc: Oviedo 1-0 Real Valladolid tại Segunda División, 21 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 2, hòa 0, Real Valladolid thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 22
Trọng tài
Ruben Eiriz Mata, Spain
Phong độ
WDLWD Oviedo
WLLDW Real Valladolid
  1. 15' Toché 1-0
  2. 45' Saúl
  3. HT1-0
  4. 61' Francisco Varela Saúl Berjón
  5. 63' Jon Erice
  6. 64' David Rocha Jon Erice
  7. 67' Raúl de Tomás Jaime Mata
  8. 76' Ángel García L. Balbi
  9. 80' David Rocha
  10. 80' Jonathan Vila Miguel Linares
  11. 81' Juan Carlos
  12. 86' José Arnáiz André Leão
  13. 90' José Fernández
  14. FT1-0

Đội hình

Oviedo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fernando Hierro
  1. 13Juan Carlos 7.4
  2. 18Christian Fernández 6.8
  3. 5David Fernández 7.2
  4. 14Verdés 7.9
  5. 17Fernández 7.2
  6. 6Jon Erice ▼ 64' 6.8
  7. 21Saúl Berjón ▼ 61' 6.5
  8. 7Néstor Susaeta 6.5
  9. 15Lucas Torró 6.5
  10. 9Toché 7.0
  11. 10Miguel Linares ▼ 80' 7.0

Dự bị 7

  1. 3Francisco Varela ▲ 61' 6.8
  2. 20David Rocha ▲ 64' 5.9
  3. 4Jonathan Vila ▲ 80' 6.3
  4. 1Esteban
  5. 11Jonathan Pereira
  6. 16Jorge Ortiz
  7. 24Óscar Gil
Real Valladolid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Paco Herrera
  1. 1Pau Torres 6.4
  2. 17Javi Moyano 6.5
  3. 6L. Balbi ▼ 76' 6.8
  4. 24Álex Pérez 7.6
  5. 20Alberto Guitián 7.4
  6. 8André Leão ▼ 86' 7.2
  7. 7Juan Villar 7.2
  8. 21Míchel 7.4
  9. 4Álex López 6.4
  10. 19Joan Jordán 7.6
  11. 9Jaime Mata ▼ 67' 6.6

Dự bị 7

  1. 47Raúl de Tomás ▲ 67' 6.4
  2. 3Ángel García ▲ 76' 6.2
  3. 29José Arnáiz ▲ 86' 6.5
  4. 10Sergio Marcos
  5. 15Rafa
  6. 22Markel Etxeberría
  7. 32Dani Hernández

Thống kê

054
600
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm16
2Trúng đích4
3Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
4Phạt góc6
0Việt vị5
16Phạm lỗi12
5Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
403Chuyền bóng515
273Chuyền chính xác382
68%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Levante UD
42 57 - 32 +25 84
2
Girona FC
42 65 - 45 +20 70
3
Getafe CF
42 55 - 43 +12 68
4
CD Tenerife
42 50 - 37 +13 66
5
Cádiz CF
42 55 - 40 +15 64
6
SD Huesca
42 53 - 43 +10 63
7
Real Valladolid
42 52 - 47 +5 63
8
Oviedo
42 47 - 47 0 61
9
Lugo
42 49 - 52 -3 55
10
Córdoba CF
42 42 - 52 -10 55
11
Reus
42 31 - 29 +2 55
12
Rayo Vallecano
42 44 - 44 0 53
13
Sevilla Atletico
42 55 - 56 -1 53
14
Gimnastic
42 47 - 51 -4 52
15
UD Almería
42 44 - 49 -5 51
16
Zaragoza
42 50 - 52 -2 50
17
Numancia
42 40 - 49 -9 50
18
Alcorcon
42 32 - 43 -11 50
19
Ucam Murcia
42 42 - 51 -9 48
20
R.C.D. Mallorca
42 42 - 50 -8 45
21
Elche CF
42 49 - 63 -14 43
22
CD Mirandés
42 40 - 66 -26 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
47Ghi được52
47Thủng lưới47
1.12Bàn thắng mỗi trận1.24
18Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu