R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 1-2 Girona FC tại Segunda División, 20 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 0, hòa 5, Girona FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 13
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Trọng tài
- José López
- Phong độ
- WLLDW R.C.D. Espanyol de Barcelona
- DLWWL Girona FC
- 40' Raúl de Tomás · Adri Embarba 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ Adrià Pedrosa ▼ Dídac Vilá
- 55' ▲ Javi Puado ▼ M. Vargas
- 56' David López
- 66' Sebastián Cristóforo
- 68' ▲ Fran Mérida ▼ Darder
- 69' Samu Sáiz
- 70' Fran Mérida
- 75' Adrián Embarba
- 75' ▲ Ramón Terrats ▼ Álex Pachón
- 75' ▲ Pau Victor ▼ S. Cristóforo
- 81' ▲ Wu Lei ▼ Melendo
- 83' 1-1 E. Bárcenas · Yan Couto
- 85' Javi Puado
- 88' 1-2 Samuel Sáiz11m
- 90'+2 ▲ Gumbau ▼ Samuel Sáiz
- 90'+2 ▲ Jordi Calavera ▼ Pablo Moreno
- FT1-2
Đội hình
- 13Diego López 6.0
- 17Dídac Vilá ▼ 55' 6.6
- 4L. Cabrera 6.5
- 15David López 6.9
- 2Miguelón 6.5
- 5Fernando Calero 6.5
- 10Darder ▼ 68' 6.7
- 22M. Vargas ▼ 55' 6.6
- 14Melendo ▼ 81' 6.9
- 11Raúl de Tomás ⚽ 7.2
- 23Adri Embarba ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 3Adrià Pedrosa ▲ 55' 5.9
- 9Javi Puado ▲ 55' 7.0
- 8Fran Mérida ▲ 68' 6.5
- 7Wu Lei ▲ 81' 6.5
- 30Ángel Fortuño
- 40O. El Hilali
- 6Lluís López
- 18Álex López
- 33Nico Melamed
- 26Pol Lozano
- 31Ricard Pujol
- 29Jofre Carreras
- 1Juan Carlos 7.2
- 2B. Espinosa 7.0
- 22S. Bueno 7.5
- 3Enric Franquesa 7.3
- 16Yan Couto ⇢ 6.9
- 10Samuel Sáiz ⚽ ▼ 90' 7.2
- 8S. Cristóforo ▼ 75' 6.3
- 14Monchu 6.9
- 23E. Bárcenas ⚽ 8.2
- 37Álex Pachón ▼ 75' 6.7
- 19Pablo Moreno ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 27Ramón Terrats ▲ 75' 6.5
- 35Pau Victor ▲ 75' 6.3
- 24Gumbau ▲ 90'
- 17Jordi Calavera ▲ 90'
- 39Suleiman Camara
- 13José Aurelio
- 32Adrián Turmo
- 21Luna
- 31Eric Monjonell
Thống kê
04⚑3
⚑620
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm9
4Trúng đích2
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
3Phạt góc6
3Việt vị1
15Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
0Cứu thua5
419Chuyền bóng379
333Chuyền chính xác289
79%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 71 - 28 | +43 | 82 | |
| 2 | 42 | 54 - 28 | +26 | 82 | |
| 3 | 42 | 51 - 32 | +19 | 73 | |
| 4 | 42 | 61 - 40 | +21 | 73 | |
| 5 | 42 | 47 - 36 | +11 | 71 | |
| 6 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 7 | 42 | 37 - 28 | +9 | 65 | |
| 8 | 42 | 45 - 50 | -5 | 57 | |
| 9 | 42 | 46 - 53 | -7 | 56 | |
| 10 | 42 | 38 - 41 | -3 | 54 | |
| 11 | 42 | 45 - 46 | -1 | 54 | |
| 12 | 42 | 37 - 47 | -10 | 53 | |
| 13 | 42 | 45 - 46 | -1 | 52 | |
| 14 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 15 | 42 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 16 | 42 | 44 - 52 | -8 | 49 | |
| 17 | 42 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 18 | 42 | 38 - 53 | -15 | 47 | |
| 19 | 42 | 40 - 48 | -8 | 46 | |
| 20 | 42 | 28 - 53 | -25 | 44 | |
| 21 | 42 | 35 - 54 | -19 | 41 | |
| 22 | 42 | 30 - 53 | -23 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu50
82Ghi được58
32Thủng lưới41
1.67Bàn thắng mỗi trận1.16
24Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai35