Girona FC vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 2-1 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 5, hòa 5, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Trọng tài
- Miguel Ortiz
- Phong độ
- DLWWL Girona FC
- WLLDW R.C.D. Espanyol de Barcelona
- -5' Reinier
- 24' Oriol Romeu
- 35' Iván Martín
- HT0-0
- 53' Arnau Martínez 1-0
- 62' ▲ Denis Suárez ▼ José Gragera
- 69' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ Toni Villa
- 71' Valentin Castellanos
- 73' 1-1 M. Braithwaite · Javi Puado
- 77' ▲ Miguel Gutiérrez ▼ Javi Hernández
- 83' Denis Suárez
- 83' Sergi Gómez
- 84' ▲ C. Stuani ▼ Iván Martín
- 85' ▲ Fernando Calero ▼ Javi Puado
- 86' ▲ K. Bare ▼ M. Braithwaite
- 87' Fernando Calero
- 88' C. Stuani11m 2-1
- 90'+3 Arnau Martínez
- 90'+3 ▲ R. Pierre-Gabriel ▼ Óscar Gil
- 90'+3 ▲ Nico Melamed ▼ Denis Suárez
- FT2-1
Đội hình
- 13P. Gazzaniga 6.2
- 4Arnau Martínez ⚽ 7.9
- 22S. Bueno 6.9
- 5David López 7.0
- 16Javi Hernández ▼ 77' 7.3
- 18Oriol Romeu 6.3
- 8V. Tsygankov 6.7
- 23Iván Martín ▼ 84' 6.3
- 24Borja García 6.5
- 12Toni Villa ▼ 69' 6.6
- 9V. Castellanos 6.6
Dự bị 11
- 17Rodrigo Riquelme ▲ 69' 7.0
- 3Miguel Gutiérrez ▲ 77' 6.6
- 7C. Stuani ⚽ ▲ 84' 7.2
- 36Ricard Artero
- 2B. Espinosa
- 19Reinier
- 1Juan Carlos
- 11Valery
- 20Yan Couto
- 15Juanpe
- 26Toni Fuidias
- 13Fernando Pacheco 6.3
- 27Rubén Sánchez 6.9
- 23C. Montes 6.5
- 24Sergi Gómez 6.3
- 2Óscar Gil ▼ 90' 6.3
- 7Javi Puado ⇢ ▼ 85' 6.9
- 12Vinicius Souza 6.2
- 15José Gragera ▼ 62' 6.9
- 17M. Braithwaite ⚽ ▼ 86' 7.2
- 10Darder 7.0
- 9Joselu 7.2
Dự bị 11
- 6Denis Suárez ▲ 62' 5.9
- 5Fernando Calero ▲ 85' 6.2
- 8K. Bare ▲ 86' 6.5
- 18R. Pierre-Gabriel ▲ 90'
- 21Nico Melamed ▲ 90'
- 22Aleix Vidal
- 19Dani Gómez
- 1Joan García
- 16José Carlos Lazo
- 20Edu Expósito
- 25Álvaro Fernández
Thống kê
14⚑5
⚑221
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm5
4Trúng đích1
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
5Phạt góc2
5Việt vị2
12Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
465Chuyền bóng284
377Chuyền chính xác183
81%Chính xác chuyền64%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
49Trận đấu51
71Ghi được67
69Thủng lưới79
1.45Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai46