CD Leganés
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Girona FC

CD Leganés vs Girona FC

Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 0-1 Girona FC tại Segunda División, 11 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Leganés thắng 1, hòa 4, Girona FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Municipal de Butarque, Leganes
Trọng tài
Juan Pulido
Phong độ
DDWWD CD Leganés
DDLWW Girona FC
  1. 11' Sebastián Cristóforo
  2. 14' Rubén Pérez
  3. 20' Sabin Merino
  4. 38' 0-1 M. Sylla · Monchu
  5. 44' Aday Benítez
  6. 45' Javier Avilés
  7. HT0-1
  8. 46' Juan Muñoz Javier Avilés
  9. 55' Rubén Pardo
  10. 58' M. Santos Sabin Merino
  11. 61' I. Kebe S. Cristóforo
  12. 67' Sergi Palencia
  13. 70' Eraso Rubén Pardo
  14. 79' E. Bárcenas Gumbau
  15. 85' Samu Sáiz
  16. 86' Juan Carlos
  17. 86' Pablo Moreno Samuel Sáiz
  18. 87' Monchu
  19. 90' Miguel de la Fuente Rubén Pérez
  20. FT0-1

Đội hình

CD Leganés Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jose Martí
  1. 1Pichu Cuéllar 6.6
  2. 20Ignasi Miquel 6.9
  3. 15Rodri Tarín 7.0
  4. 2Sergi Palencia 7.2
  5. 12Dani Lasure 6.9
  6. 21Rubén Pérez ▼ 90' 7.2
  7. 25Rubén Pardo ▼ 70' 6.3
  8. 24Borja Bastón 6.9
  9. 9Sabin Merino ▼ 58' 6.2
  10. 10José Arnáiz 7.2
  11. 14Javier Avilés ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 11Juan Muñoz ▲ 46' 6.9
  2. 23M. Santos ▲ 58' 6.9
  3. 17Eraso ▲ 70' 6.7
  4. 29Miguel de la Fuente ▲ 90'
  5. 28Javi Hernández
  6. 3Bustinza
  7. 13Asier Riesgo
  8. 33Javi Rubio
  9. 30Diego Conde
  10. 26A. Mourid
  11. 7Dani Ojeda
  12. 6Sergio González
Girona FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Francisco
  1. 1Juan Carlos 7.2
  2. 2B. Espinosa 7.2
  3. 21Luna 7.2
  4. 17Jordi Calavera 6.9
  5. 22S. Bueno 6.9
  6. 10Samuel Sáiz ▼ 86' 6.9
  7. 11Aday 6.3
  8. 8S. Cristóforo ▼ 61' 6.6
  9. 24Gumbau ▼ 79' 6.7
  10. 14Monchu 7.2
  11. 18M. Sylla 7.6

Dự bị 10

  1. 26I. Kebe ▲ 61' 6.9
  2. 23E. Bárcenas ▲ 79' 6.7
  3. 19Pablo Moreno ▲ 86' 6.7
  4. 16Yan Couto
  5. 35Pau Victor
  6. 3Enric Franquesa
  7. 13José Aurelio
  8. 32Adrián Turmo
  9. 20Valery
  10. 38Arnau Martinez

Thống kê

058
350
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm9
2Trúng đích4
10Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị2
18Phạm lỗi27
5Thẻ vàng5
3Cứu thua2
344Chuyền bóng235
264Chuyền chính xác145
77%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
R.C.D. Espanyol de Barcelona
42 71 - 28 +43 82
2
R.C.D. Mallorca
42 54 - 28 +26 82
3
CD Leganés
42 51 - 32 +19 73
4
UD Almería
42 61 - 40 +21 73
5
Girona FC
42 47 - 36 +11 71
6
Rayo Vallecano
42 52 - 40 +12 67
7
Sporting de Gijón
42 37 - 28 +9 65
8
Ponferradina
42 45 - 50 -5 57
9
UD Las Palmas
42 46 - 53 -7 56
10
CD Mirandés
42 38 - 41 -3 54
11
CF Fuenlabrada
42 45 - 46 -1 54
12
Málaga CF
42 37 - 47 -10 53
13
Oviedo
42 45 - 46 -1 52
14
CD Tenerife
42 36 - 36 0 52
15
Zaragoza
42 37 - 43 -6 50
16
FC Cartagena
42 44 - 52 -8 49
17
Alcorcon
42 32 - 42 -10 48
18
Lugo
42 38 - 53 -15 47
19
Sabadell
42 40 - 48 -8 46
20
UD Logroñés
42 28 - 53 -25 44
21
CD Castellón
42 35 - 54 -19 41
22
Albacete
42 30 - 53 -23 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu50
59Ghi được58
40Thủng lưới41
1.16Bàn thắng mỗi trận1.16
22Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu