Albacete vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: Albacete 1-1 Oviedo tại Segunda División, 3 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albacete thắng 2, hòa 3, Oviedo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Carlos Belmonte, Albacete
- Trọng tài
- Rafael Sánchez
- Phong độ
- DLLLL Albacete
- WDLWD Oviedo
- 10' Nicolás Gorosito
- 11' 0-1 Alejandro Arribas
- 13' Manuel Fuster
- 19' Ivan Kecojević
- 21' Alejandro Arribas
- 26' ▲ Christian Fernández ▼ Viti Rozada
- HT0-1
- 53' Juanjo
- 54' Edgar Gonzalez
- 55' P. Diamanka · Ortuño 1-1
- 63' ▲ Chema Núñez ▼ Javi Navarro
- 64' Juanjo
- 64' Juanjo
- 70' ▲ Nahuel Leiva ▼ S. Obeng
- 71' ▲ R. Zozulya ▼ J. Sepp Mvondo
- 71' ▲ Carlos Hernández ▼ Borja Sánchez
- 74' Álvaro Jiménez
- 85' Christian Fernandez
- 87' ▲ K. Azamoum ▼ P. Diamanka
- 88' Karim Azamoum
- 90' Sergio Tejera
- FT1-1
Đội hình
- 13Tomeu Nadal 6.7
- 4N. Gorosito 6.3
- 23I. Kecojević 6.9
- 14Diego Caballo 6.9
- 26Carlos Muñoz 6.7
- 24J. Sepp Mvondo ▼ 71' 6.7
- 16P. Diamanka ⚽ ▼ 87' 7.3
- 11Álvaro Jiménez 7.5
- 8Manu Fuster 6.9
- 15Javi Navarro ▼ 63' 6.7
- 19Ortuño ⇢ 5.3
Dự bị 12
- 22Chema Núñez ▲ 63' 6.3
- 10R. Zozulya ▲ 71' 6.9
- 17K. Azamoum ▲ 87'
- 20E. İsrafilov
- 5David Del Pozo
- 33Ismael De Andrés
- 34Javi Verdú
- 37F. Boyomo
- 1Bernabé Barragán
- 27Miguel Ángel
- 32Samuel Vazquez
- 2Álvaro Arroyo
- 1Joan Femenías 7.2
- 2S. Grippo 6.6
- 3Alejandro Arribas ⚽ 5.9
- 24Lucas Ahijado 6.2
- 12Juanjo Nieto 5.3
- 4Edgar González 6.6
- 20Tejera 7.2
- 10Borja Sánchez ▼ 71' 6.9
- 17Viti Rozada ▼ 26' 6.7
- 8Marco Sangalli 7.2
- 16S. Obeng ▼ 70' 6.7
Dự bị 12
- 18Christian Fernández ▲ 26' 6.3
- 15Nahuel Leiva ▲ 70' 6.7
- 6Carlos Hernández ▲ 71' 6.6
- 5G. Aburjania
- 14Jimmy Suárez
- 22G. Blanco
- 7D. Johannesson
- 19Cedric Teguia
- 23Mossa
- 13Gabriel Brazão
- 11Rafa Mújica
- 21Riki Rodríguez
Thống kê
05⚑7
⚑252
66%Kiểm soát bóng34%
11Dứt điểm6
4Trúng đích3
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị4
17Phạm lỗi22
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua3
430Chuyền bóng233
355Chuyền chính xác153
83%Chính xác chuyền66%
So sánh
47Trận đấu47
39Ghi được51
55Thủng lưới51
0.83Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai27