Oviedo
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Albacete

Oviedo vs Albacete

Tỷ số chung cuộc: Oviedo 1-0 Albacete tại Segunda División, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 4, hòa 1, Albacete thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 27
Sân vận động
Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
Phong độ
WDLWD Oviedo
DLLLL Albacete
  1. 43' Nacho Vidal · I. Chaira 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Juanma García José Carlos Lazo
  4. 56' K. Sibo Jaime Seoane
  5. 56' Portillo Álex Cardero
  6. 71' Javi Martón Higinio Marín
  7. 71' Álvaro Rodríguez Antonio Pacheco
  8. 79' H. Hassan S. Colombatto
  9. 79' R. Alhassane Carlos Pomares
  10. 81' C. Kofane Pablo Sáenz
  11. 81' N. Touaizi Jon Morcillo
  12. 89' Sebas Moyano I. Chaira
  13. 90' Nacho Vidal
  14. FT1-0

Đội hình

Oviedo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Javier Calleja
  1. 13Aarón Escandell
  2. 5Nacho Vidal
  3. 4David Costas
  4. 12Dani Calvo
  5. 21Carlos Pomares ▼ 79'
  6. 20Jaime Seoane ▼ 56'
  7. 17César de la Hoz
  8. 27Álex Cardero ▼ 56'
  9. 11S. Colombatto ▼ 79'
  10. 16I. Chaira ▼ 89'
  11. 9Alemão

Dự bị 9

  1. 6K. Sibo ▲ 56'
  2. 10Portillo ▲ 56'
  3. 23H. Hassan ▲ 79'
  4. 3R. Alhassane ▲ 79'
  5. 7Sebas Moyano ▲ 89'
  6. 1Q. Braat
  7. 24Lucas Ahijado
  8. 15Oier Luengo
  9. 14D. Paraschiv
Albacete Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alberto González
  1. 13Raúl Lizoain
  2. 4Agus Medina
  3. 14Jon García
  4. 27Lalo Aguilar
  5. 3Juan María Alcedo
  6. 21Pablo Sáenz ▼ 81'
  7. 8Riki Rodríguez
  8. 20Antonio Pacheco ▼ 71'
  9. 22Jon Morcillo ▼ 81'
  10. 11José Carlos Lazo ▼ 46'
  11. 9Higinio Marín ▼ 71'

Dự bị 11

  1. 7Juanma García ▲ 46'
  2. 19Javi Martón ▲ 71'
  3. 2Álvaro Rodríguez ▲ 71'
  4. 35C. Kofane ▲ 81'
  5. 15N. Touaizi ▲ 81'
  6. 5Javi Moreno
  7. 40Joaquín Domingo
  8. 6Rai Marchán
  9. 24Jaume Costa
  10. 18Javi Villar
  11. 1Cristian Rivero

Thống kê

017
200
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm9
5Trúng đích3
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
7Phạt góc2
0Việt vị3
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
548Chuyền bóng397
484Chuyền chính xác336
88%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Levante UD
42 69 - 42 +27 79
2
Elche CF
42 59 - 34 +25 77
3
CD Mirandés
42 59 - 40 +19 75
4
Oviedo
42 56 - 42 +14 75
5
Racing de Santander
42 65 - 51 +14 71
6
UD Almería
42 72 - 55 +17 69
7
Granada CF
42 65 - 54 +11 65
8
SD Huesca
42 58 - 49 +9 64
9
SD Eibar
42 44 - 41 +3 58
10
Albacete
42 57 - 57 0 58
11
Sporting de Gijón
42 57 - 54 +3 56
12
Burgos CF
42 41 - 48 -7 55
13
Cádiz CF
42 55 - 53 +2 55
14
Córdoba CF
42 59 - 63 -4 55
15
CD Castellón
42 65 - 63 +2 53
16
Deportivo La Coruna
42 56 - 54 +2 53
17
Málaga CF
42 42 - 46 -4 53
18
Zaragoza
42 56 - 63 -7 51
19
CD Eldense
42 44 - 63 -19 45
20
CD Tenerife
42 35 - 55 -20 36
21
Racing Ferrol
42 22 - 64 -42 30
22
FC Cartagena
42 33 - 78 -45 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu47
67Ghi được64
52Thủng lưới62
1.31Bàn thắng mỗi trận1.36
18Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu