Albacete vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: Albacete 1-2 Oviedo tại Segunda División, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Albacete thắng 0, hòa 1, Oviedo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Carlos Belmonte, Albacete
- Phong độ
- DLLLL Albacete
- WDLWD Oviedo
- 28' Kaiky
- HT0-0
- 48' Rai Marchán
- 53' 0-1 Sebas Moyano · S. Colombatto
- 55' Alberto Quiles
- 61' ▲ Fidel ▼ Juanma García
- 61' ▲ Antonio Pacheco ▼ Rai Marchán
- 64' Carlos Isaac 1-1
- 65' ▲ Jaime Seoane ▼ Santi Cazorla
- 65' ▲ Paulino de la Fuente ▼ Masca
- 74' Lander Olaetxea
- 74' ▲ Alemão ▼ Borja Bastón
- 75' ▲ J. Dubasin ▼ Sebas Moyano
- 87' ▲ Juan Antonio ▼ Riki Rodríguez
- 88' 1-2 Jaime Seoane · Abel Bretones
- 90'+7 Jonathan Silva
- 90'+2 Carlos Isaac
- 90' ▲ Pedro Benito ▼ Kaiky
- 90' ▲ Álex Millán ▼ S. Colombatto
- FT1-2
Đội hình
- 25T. Vaclík 7.6
- 22Carlos Isaac ⚽ 7.2
- 15Kaiky ▼ 90' 6.3
- 24Cristian Glauder 7.0
- 3J. Silva 7.2
- 6Rai Marchán ▼ 61' 6.3
- 19Lander Olaetxea 7.0
- 7Juanma García ▼ 61' 6.6
- 8Riki Rodríguez ▼ 87' 6.9
- 21Alberto Quiles 7.0
- 10Manu Fuster 7.3
Dự bị 9
- 11Fidel ▲ 61' 6.7
- 18Antonio Pacheco ▲ 61' 6.3
- 5Juan Antonio ▲ 87' 6.2
- 14Pedro Benito ▲ 90' 6.3
- 20S. Shashoua
- 13Diego Altube
- 1Bernabé Barragán
- 17Julio Alonso
- 2M. Djetei
- 31Leo Román 6.6
- 7Viti Rozada 7.3
- 15Oier Luengo 6.9
- 12Dani Calvo 6.9
- 23Abel Bretones ⇢ 7.6
- 5Luismi 7.2
- 11S. Colombatto ⇢ ▼ 90' 7.3
- 20Masca ▼ 65' 5.3
- 8Santi Cazorla ▼ 65' 7.0
- 17Sebas Moyano ⚽ ▼ 75' 7.6
- 9Borja Bastón ▼ 74' 7.2
Dự bị 11
- 16Jaime Seoane ⚽ ▲ 65' 7.3
- 18Paulino de la Fuente ▲ 65' 6.3
- 14Alemão ▲ 74' 7.2
- 22J. Dubasin ▲ 75' 7.3
- 19Álex Millán ▲ 90' 6.7
- 13S. Homenchenko
- 25Borja Sánchez
- 21Carlos Pomares
- 6Jimmy
- 1Q. Braat
- 24Lucas Ahijado
Thống kê
06⚑7
⚑600
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm18
3Trúng đích8
7Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
7Phạt góc6
2Việt vị0
20Phạm lỗi10
6Thẻ vàng0
6Cứu thua2
438Chuyền bóng382
340Chuyền chính xác290
78%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu55
65Ghi được71
64Thủng lưới49
1.33Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai49