Albacete vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: Albacete 2-2 Oviedo tại Segunda División, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Albacete thắng 0, hòa 1, Oviedo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Carlos Belmonte, Albacete
- Phong độ
- DLLLL Albacete
- WDLWD Oviedo
- 6' Rai Marchán
- 17' Juanma García
- 30' 0-1 Alemão
- 33' Alemão
- 45'+1 Alberto Quiles11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Javi Villar ▼ Rai Marchán
- 58' 1-2 Alemão
- 62' Javi Rueda · Riki Rodríguez 2-2
- 64' ▲ Sebas Moyano ▼ H. Hassan
- 67' Ilyas Chaira
- 70' ▲ D. Paraschiv ▼ Santi Cazorla
- 72' ▲ Higinio Marín ▼ Juanma García
- 79' ▲ Lucas Ahijado ▼ Oier Luengo
- 79' ▲ Carlos Dotor ▼ K. Sibo
- 84' ▲ Juan María Alcedo ▼ Álvaro Rodríguez
- 84' ▲ Antonio Pacheco ▼ Jon Morcillo
- 86' Alemão
- 89' Santiago Colombatto
- 90'+4 ▲ N. Touaizi ▼ Alberto Quiles
- FT2-2
Đội hình
- 13Raúl Lizoain
- 29Javi Rueda
- 14Jon García ▼ 72'
- 27Lalo Aguilar
- 2Álvaro Rodríguez ▼ 84'
- 4Agus Medina
- 6Rai Marchán ▼ 46'
- 8Riki Rodríguez
- 22Jon Morcillo ▼ 84'
- 21Alberto Quiles ▼ 90'
- 7Juanma García ▼ 72'
Dự bị 9
- 18Javi Villar ▲ 46'
- 9Higinio Marín ▲ 72'
- 3Juan María Alcedo ▲ 84'
- 20Antonio Pacheco ▲ 84'
- 15N. Touaizi ▲ 90'
- 5Juan Antonio
- 17Ale Meléndez
- 1Cristian Rivero
- 36Capi
- 13Aarón Escandell
- 15Oier Luengo ▼ 79'
- 12Dani Calvo
- 29Jaime Vázquez
- 3R. Alhassane
- 6K. Sibo ▼ 79'
- 11S. Colombatto
- 23H. Hassan ▼ 64'
- 8Santi Cazorla ▼ 70'
- 16I. Chaira
- 9Alemão
Dự bị 10
- 7Sebas Moyano ▲ 64'
- 14D. Paraschiv ▲ 70'
- 24Lucas Ahijado ▲ 79'
- 22Carlos Dotor ▲ 79'
- 1Q. Braat
- 31C. Eze
- 19F. Viñas
- 5Alberto del Moral
- 17Masca
- 27Álex Cardero
Thống kê
02⚑2
⚑230
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm10
3Trúng đích5
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
2Phạt góc2
2Việt vị0
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
348Chuyền bóng394
261Chuyền chính xác322
75%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu51
64Ghi được67
62Thủng lưới52
1.36Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai39