Zaragoza
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Numancia

Zaragoza vs Numancia

Tỷ số chung cuộc: Zaragoza 1-0 Numancia tại Segunda División, 25 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaragoza thắng 5, hòa 2, Numancia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 25
Sân vận động
Estadio de la Romareda, Zaragoza
Trọng tài
Daniel Trujillo
Phong độ
WLLWW Zaragoza
DWWWW Numancia
  1. 24' Alberto Guitián
  2. HT0-0
  3. 46' J. Igbekeme Álex Blanco
  4. 48' Carlos Vigaray
  5. 53' Alberto Escassi
  6. 58' Alberto Soro
  7. 59' Javi Ros Íñigo Eguaras
  8. 65' Álvaro Aguado Marc Mateu
  9. 70' Javi Puado · L. Suárez 1-0
  10. 72' M. Sanhaji Alberto Escassi
  11. 77' Néstor Albiach Álex Sola
  12. 84' Javi Puado
  13. 86' André Pereira Javi Puado
  14. FT1-0

Đội hình

Zaragoza Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Victor Fernández
  1. 1C. Álvarez 8.2
  2. 18Pichu Atienza 6.9
  3. 6Alberto Guitián 6.6
  4. 2Carlos Vigaray 7.0
  5. 17Carlos Nieto 7.0
  6. 16Íñigo Eguaras ▼ 59' 6.9
  7. 14Raúl Guti 6.7
  8. 9Alberto Soro 6.5
  9. 15Álex Blanco ▼ 46' 6.5
  10. 26L. Suárez 7.3
  11. 11Javi Puado ▼ 86' 7.8

Dự bị 7

  1. 12J. Igbekeme ▲ 46' 7.0
  2. 10Javi Ros ▲ 59' 7.1
  3. 8André Pereira ▲ 86'
  4. 23S. Kagawa
  5. 13Álvaro Ratón
  6. 22Delmás
  7. 27Enrique Clemente
Numancia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Carrión
  1. 13Dani Barrio 7.8
  2. 23Héctor Hernández 7.4
  3. 17Iván Calero 6.8
  4. 4Derik Osede 7.4
  5. 3Adrián Castellano 6.8
  6. 2Álex Sola ▼ 77' 6.2
  7. 21Marc Mateu ▼ 65' 7.2
  8. 6Alberto Escassi ▼ 72' 7.1
  9. 20Luís Gustavo 7.0
  10. 22Curro Sánchez 7.3
  11. 9Higinio Marín 6.7

Dự bị 7

  1. 24Álvaro Aguado ▲ 65' 6.7
  2. 26M. Sanhaji ▲ 72' 6.6
  3. 15Néstor Albiach ▲ 77' 6.6
  4. 7Erik Morán
  5. 19Guillermo Fernández
  6. 1Juan Carlos
  7. 16Bernardo Cruz

Thống kê

044
210
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm12
7Trúng đích5
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn2
4Phạt góc2
0Việt vị1
16Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
5Cứu thua6
336Chuyền bóng474
261Chuyền chính xác399
78%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SD Huesca
42 55 - 42 +13 70
2
Cádiz CF
42 50 - 39 +11 69
3
Zaragoza
42 59 - 53 +6 65
4
UD Almería
42 62 - 43 +19 64
5
Girona FC
42 48 - 43 +5 63
6
Elche CF
42 52 - 44 +8 61
7
Rayo Vallecano
42 60 - 50 +10 60
8
CF Fuenlabrada
42 47 - 40 +7 60
9
UD Las Palmas
42 49 - 46 +3 57
10
Alcorcon
42 52 - 50 +2 57
11
CD Mirandés
42 55 - 59 -4 56
12
CD Tenerife
42 50 - 46 +4 55
13
Sporting de Gijón
42 40 - 38 +2 54
14
Málaga CF
42 35 - 33 +2 53
15
Oviedo
42 49 - 53 -4 53
16
Lugo
42 43 - 54 -11 52
17
Albacete
42 36 - 46 -10 52
18
Ponferradina
42 45 - 50 -5 51
19
Deportivo La Coruna
42 43 - 60 -17 51
20
Numancia
42 45 - 53 -8 50
21
Extremadura
42 43 - 59 -16 43
22
Racing de Santander
42 39 - 56 -17 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu43
66Ghi được46
60Thủng lưới54
1.38Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu