Zaragoza vs Numancia
Tỷ số chung cuộc: Zaragoza 3-0 Numancia tại Segunda División, 5 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaragoza thắng 5, hòa 2, Numancia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 28
- Trọng tài
- Valentin Pizarro Gomez, Spain
- Phong độ
- WLLWW Zaragoza
- DWWWW Numancia
- 29' Javi Ros 1-0
- 37' Ángel11m 2-0
- 38' Marcelo Silva
- HT2-0
- 63' ▲ Eneko Capilla ▼ Pablo Valcarce
- 63' ▲ Dani Nieto ▼ Marc Pedraza
- 64' M. Silva 3-0
- 68' ▲ Edu García ▼ Xumetra
- 74' ▲ J. Dongou ▼ Lanzarote
- 75' ▲ Kike Sola ▼ Manu del Moral
- 77' Carlos Gutiérrez
- 84' ▲ Jesús Valentín ▼ Javi Ros
- FT3-0
Đội hình
- 13S. Saja 7.2
- 19José Enrique 6.7
- 4L. Cabrera 7.1
- 14M. Silva ⚽ 8.0
- 2Fran Rodríguez 7.4
- 8Cani 6.5
- 21Alberto Zapater 6.7
- 17Xumetra ▼ 68' 6.5
- 12Lanzarote ⇢2 ▼ 74' 7.8
- 10Javi Ros ⚽ ▼ 84' 7.3
- 9Ángel ⚽ 7.1
Dự bị 7
- 11Edu García ▲ 68' 5.9
- 7J. Dongou ▲ 74' 6.6
- 22Jesús Valentín ▲ 84' 6.6
- 1Xabi Irureta
- 5G. Samaras
- 23R. Feltscher
- 24Edu Bedia
- 13Aitor Fernández 6.3
- 22Orfila 6.4
- 17Unai Medina 6.5
- 16Carlos Gutiérrez 7.0
- 15Dani Calvo 6.7
- 10J. Álvarez 6.3
- 4Marc Pedraza ▼ 63' 6.9
- 21Marc Mateu 6.8
- 19Ruiz de Galarreta 7.8
- 20Pablo Valcarce ▼ 63' 6.5
- 7Manu del Moral ▼ 75' 6.5
Dự bị 7
- 23Eneko Capilla ▲ 63' 6.6
- 24Dani Nieto ▲ 63' 6.5
- 12Kike Sola ▲ 75' 6.5
- 1Munir
- 2Casado
- 8Alberto Escassi
- 11Nacho
Thống kê
01⚑4
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm12
5Trúng đích3
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
4Phạt góc2
2Việt vị1
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
484Chuyền bóng500
376Chuyền chính xác390
78%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 57 - 32 | +25 | 84 | |
| 2 | 42 | 65 - 45 | +20 | 70 | |
| 3 | 42 | 55 - 43 | +12 | 68 | |
| 4 | 42 | 50 - 37 | +13 | 66 | |
| 5 | 42 | 55 - 40 | +15 | 64 | |
| 6 | 42 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 7 | 42 | 52 - 47 | +5 | 63 | |
| 8 | 42 | 47 - 47 | 0 | 61 | |
| 9 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 10 | 42 | 42 - 52 | -10 | 55 | |
| 11 | 42 | 31 - 29 | +2 | 55 | |
| 12 | 42 | 44 - 44 | 0 | 53 | |
| 13 | 42 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 16 | 42 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 17 | 42 | 40 - 49 | -9 | 50 | |
| 18 | 42 | 32 - 43 | -11 | 50 | |
| 19 | 42 | 42 - 51 | -9 | 48 | |
| 20 | 42 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 21 | 42 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 22 | 42 | 40 - 66 | -26 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
50Ghi được40
52Thủng lưới49
1.19Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai18