Zaragoza
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Numancia

Zaragoza vs Numancia

Tỷ số chung cuộc: Zaragoza 1-2 Numancia tại Segunda División, 9 tháng 6, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaragoza thắng 5, hòa 2, Numancia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Promotion Play-offs - Semi-finals
Phong độ
WLLWW Zaragoza
DWWWW Numancia
  1. 8' Nacho Unai Medina
  2. HT0-0
  3. 61' Guillermo Fernández Higinio Marín
  4. 63' Jorge Pombo Toquero
  5. 64' 0-1 Iñigo Pérez · Guillermo Fernández
  6. 79' Mikel González 1-1
  7. 81' Pere Milla Marc Mateu
  8. 83' O. Buff Aleix Febas
  9. 90'+1 1-2 P. Diamanka · Iñigo Pérez
  10. FT1-2

Đội hình

Zaragoza HLV: Natxo González
  1. 1C. Álvarez
  2. 24Mikel González
  3. 6S. Grippo
  4. 2Alberto Benito
  5. 17Dani Lasure
  6. 21Alberto Zapater
  7. 16Íñigo Eguaras
  8. 19G. Papunashvili
  9. 14Aleix Febas ▼ 83'
  10. 23Toquero ▼ 63'
  11. 9Borja Iglesias

Dự bị 7

  1. 8Jorge Pombo ▲ 63'
  2. 15O. Buff ▲ 83'
  3. 4Bruno Perone
  4. 10Javi Ros
  5. 13Álvaro Ratón
  6. 22Delmás
  7. 33Pep Mas
Numancia HLV: Arrasate
  1. 13Aitor Fernández
  2. 17Unai Medina ▼ 8'
  3. 15Markel Etxeberría
  4. 2Saúl
  5. 16Carlos Gutiérrez
  6. 4Unai Elgezabal
  7. 6Iñigo Pérez
  8. 21Marc Mateu ▼ 81'
  9. 8Alberto Escassi
  10. 24P. Diamanka
  11. 9Higinio Marín ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 11Nacho ▲ 8'
  2. 19Guillermo Fernández ▲ 61'
  3. 12Pere Milla ▲ 81'
  4. 3Ripa
  5. 5Dani Calvo
  6. 10J. Álvarez
  7. 30Gaizka Campos

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SD Huesca
26 40 - 18 +22 55
2
Cádiz CF
26 28 - 15 +13 47
3
Rayo Vallecano
26 42 - 29 +13 44
4
Oviedo
26 39 - 29 +10 44
5
Granada CF
26 37 - 28 +9 43
6
CA Osasuna
26 31 - 22 +9 42
7
Numancia
26 33 - 27 +6 41
8
Lugo
26 28 - 27 +1 41
9
Sporting de Gijón
26 37 - 27 +10 39
10
Real Valladolid
26 45 - 39 +6 39
11
Zaragoza
26 29 - 29 0 34
12
CD Tenerife
26 35 - 31 +4 33
13
Reus
26 19 - 26 -7 33
14
Alcorcon
26 23 - 31 -8 33
15
Gimnastic
26 29 - 34 -5 32
16
Albacete
26 23 - 30 -7 32
17
FC Barcelona B
26 30 - 31 -1 30
18
UD Almería
26 23 - 29 -6 30
19
Cultural Leonesa
26 33 - 42 -9 29
20
Córdoba CF
26 30 - 49 -19 19
21
Sevilla Atletico
26 17 - 36 -19 16
22
Lorca FC
26 23 - 45 -22 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
59Ghi được56
47Thủng lưới47
1.34Bàn thắng mỗi trận1.22
13Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu