Numancia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zaragoza

Numancia vs Zaragoza

Tỷ số chung cuộc: Numancia 1-0 Zaragoza tại Segunda División, 13 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Numancia thắng 3, hòa 2, Zaragoza thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 9
Trọng tài
Damaso Arcediano Monescillo, Spain
Phong độ
DWWWW Numancia
WLLWW Zaragoza
  1. 16' Nacho Unai Medina
  2. 41' Alberto Zapater
  3. HT0-0
  4. 46' Diego Aguirre Íñigo Eguaras
  5. 50' Alberto Escassi
  6. 60' Alberto Soro Álvaro Vázquez
  7. 63' Marc Mateu Y. Yeboah
  8. 73' Viguera Alain Oyarzun
  9. 85' Simone Grippo
  10. 86' Viguera11m 1-0
  11. 87' Pape Maly Diamanka
  12. 87' J. Medina Alberto Zapater
  13. FT1-0

Đội hình

Numancia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: López Garai
  1. 1Juan Carlos 7.1
  2. 18Pichu Atienza 7.3
  3. 17Unai Medina ▼ 16' 6.6
  4. 14Luis Valcarce 7.4
  5. 5Dani Calvo 7.1
  6. 6Alberto Escassi 7.3
  7. 24P. Diamanka 6.7
  8. 23Fran Villalba 7.2
  9. 9Higinio Marín 7.0
  10. 15Alain Oyarzun ▼ 73' 7.3
  11. 12Y. Yeboah ▼ 63' 6.5

Dự bị 7

  1. 11Nacho ▲ 16' 6.7
  2. 21Marc Mateu ▲ 63' 6.3
  3. 25Viguera ▲ 73' 6.8
  4. 2Alejandro Sanz
  5. 7Alberto Noguera
  6. 19Guillermo Fernández
  7. 30Gaizka Campos
Zaragoza Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Imanol Idiakez
  1. 1C. Álvarez 6.9
  2. 6S. Grippo 6.6
  3. 2Alberto Benito 6.6
  4. 5Diogo Verdasca 7.1
  5. 3Dani Lasure 6.6
  6. 21Alberto Zapater ▼ 87' 6.4
  7. 10Javi Ros 7.7
  8. 16Íñigo Eguaras ▼ 46' 6.7
  9. 12J. Igbekeme 6.8
  10. 8Jorge Pombo 6.7
  11. 9Álvaro Vázquez ▼ 60' 6.6

Dự bị 7

  1. 18Diego Aguirre ▲ 46' 6.4
  2. 29Alberto Soro ▲ 60' 6.4
  3. 7J. Medina ▲ 87' 6.5
  4. 13Álvaro Ratón
  5. 17Carlos Nieto
  6. 22Delmás
  7. 24Álex Muñoz

Thống kê

029
420
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm6
4Trúng đích1
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
9Phạt góc4
3Việt vị1
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
415Chuyền bóng367
337Chuyền chính xác261
81%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CA Osasuna
42 59 - 35 +24 87
2
Granada CF
42 52 - 28 +24 79
3
Málaga CF
42 51 - 31 +20 74
4
Albacete
42 54 - 38 +16 71
5
R.C.D. Mallorca
42 53 - 37 +16 69
6
Deportivo La Coruna
42 50 - 32 +18 68
7
Cádiz CF
42 53 - 36 +17 64
8
Oviedo
42 48 - 48 0 63
9
Sporting de Gijón
42 43 - 38 +5 61
10
UD Almería
42 51 - 39 +12 60
11
Elche CF
42 49 - 52 -3 55
12
UD Las Palmas
42 48 - 50 -2 54
13
Extremadura
42 43 - 47 -4 53
14
Alcorcon
42 36 - 42 -6 52
15
Zaragoza
42 49 - 51 -2 51
16
CD Tenerife
42 40 - 50 -10 50
17
Numancia
42 44 - 50 -6 49
18
Lugo
42 43 - 51 -8 47
19
Rayo Majadahonda
42 46 - 61 -15 45
20
Gimnastic
42 30 - 63 -33 36
21
Córdoba CF
42 48 - 79 -31 34
22
Reus
42 16 - 48 -32 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
45Ghi được51
52Thủng lưới53
1.05Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu