Zaragoza vs Numancia
Tỷ số chung cuộc: Zaragoza 0-0 Numancia tại Segunda División, 4 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaragoza thắng 5, hòa 2, Numancia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 41
- Trọng tài
- Javier Iglesias Villanueva, Spain
- Phong độ
- WLLWW Zaragoza
- DWWWW Numancia
- 41' Marc Mateu
- HT0-0
- 55' Álvaro Vázquez
- 57' ▲ Marc Gual ▼ Miguel Linares
- 65' ▲ Íñigo Eguaras ▼ Javi Ros
- 68' ▲ Guillermo Fernández ▼ David Rodríguez
- 73' Carlos Gutiérrez
- 80' ▲ Jorge Pombo ▼ Alberto Soro
- 80' ▲ Higinio Marín ▼ Marc Mateu
- 83' Pichu Atienza
- 90' Jorge Pombo
- FT0-0
Đội hình
- 13Álvaro Ratón 6.7
- 4Chechu Dorado 7.6
- 5Diogo Verdasca 7.1
- 17Carlos Nieto 7.4
- 22Delmás 7.6
- 10Javi Ros ▼ 65' 7.0
- 26Pep Mas 6.7
- 14Raúl Guti 6.8
- 29Alberto Soro ▼ 80' 6.6
- 7Miguel Linares ▼ 57' 6.6
- 9Álvaro Vázquez 6.5
Dự bị 7
- 20Marc Gual ▲ 57' 6.4
- 16Íñigo Eguaras ▲ 65' 6.7
- 8Jorge Pombo ▲ 80' 6.6
- 1C. Álvarez
- 3Dani Lasure
- 6Alberto Guitián
- 2Alberto Benito
- 1Juan Carlos 7.9
- 18Pichu Atienza 7.1
- 17Unai Medina 7.2
- 7C. Ganea 7.6
- 16Carlos Gutiérrez 7.5
- 21Marc Mateu ▼ 80' 6.6
- 20Luís Gustavo 7.3
- 24P. Diamanka 7.4
- 2Alejandro Sanz 6.4
- 23Fran Villalba 7.1
- 8David Rodríguez ▼ 68' 6.7
Dự bị 7
- 19Guillermo Fernández ▲ 68' 6.5
- 9Higinio Marín ▲ 80' 6.4
- 22Markel Etxeberría
- 30Gaizka Campos
- 14Luis Valcarce
- 25Viguera
- 3Ripa
Thống kê
02⚑4
⚑230
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm6
3Trúng đích1
10Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
4Phạt góc2
4Việt vị4
20Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Cứu thua3
409Chuyền bóng402
344Chuyền chính xác314
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 59 - 35 | +24 | 87 | |
| 2 | 42 | 52 - 28 | +24 | 79 | |
| 3 | 42 | 51 - 31 | +20 | 74 | |
| 4 | 42 | 54 - 38 | +16 | 71 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 50 - 32 | +18 | 68 | |
| 7 | 42 | 53 - 36 | +17 | 64 | |
| 8 | 42 | 48 - 48 | 0 | 63 | |
| 9 | 42 | 43 - 38 | +5 | 61 | |
| 10 | 42 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 11 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 12 | 42 | 48 - 50 | -2 | 54 | |
| 13 | 42 | 43 - 47 | -4 | 53 | |
| 14 | 42 | 36 - 42 | -6 | 52 | |
| 15 | 42 | 49 - 51 | -2 | 51 | |
| 16 | 42 | 40 - 50 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 44 - 50 | -6 | 49 | |
| 18 | 42 | 43 - 51 | -8 | 47 | |
| 19 | 42 | 46 - 61 | -15 | 45 | |
| 20 | 42 | 30 - 63 | -33 | 36 | |
| 21 | 42 | 48 - 79 | -31 | 34 | |
| 22 | 42 | 16 - 48 | -32 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
51Ghi được45
53Thủng lưới52
1.16Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai25