Numancia

Numancia

Tây Ban Nha · Segunda División RFEF - Group 5

Numancia: vị trí 5 trên bảng xếp hạng Segunda División RFEF - Group 5 — điểm: 12, số trận: 6. Trận tiếp theo: Numancia vs Navalcarnero, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Numancia 0-0 CF Talavera, 18 tháng 10.

Phong độ
DWDDD
HLV
Angel Rodriguez · Từ 2025
Vị trí
5 · Đ: 12 · Tr: 6 →
Sân vận động
Nuevo Estadio Los Pajaritos, Soria · 9.025

Lịch thi đấu

08-11
Numancia
Calvo Sotelo
–
–
15-11
Real Valladolid II
Numancia
–
–
22-11
Atlético Astorga
Numancia
–
–
29-11
Numancia
Albacete II
–
–
06-12
Salamanca UDS
Numancia
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
0,8
Tổng
2,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–3–5
Sân khách
5–11–4
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,4
Hiệp hai
0,7 : 0,5
Trên 2.5 bàn 43%
Trên 1.5 bàn 63%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 43%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 0-08× · 20%
  • 1-15× · 13%
  • 2-15× · 13%
  • 1-04× · 10%
  • 1-24× · 10%
  • 2-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Segunda División RFEF - Group 5 7340 616—
Friendlies Clubs 1100 210—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 62 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 61 · 15% 13% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 58 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 55 · 13% 12% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 81 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 68 · 17% 17% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 82 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 61 · 15% 17% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 84 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 60 · 15% 18% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 108 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 104 · 25% 23% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 354, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu