Valencia W vs Madrid CFF W
Tỷ số chung cuộc: Valencia W 4-1 Madrid CFF W tại Primera División Femenina, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia W thắng 2, hòa 1, Madrid CFF W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 23
- Phong độ
- DDLLL Valencia W
- WLWWW Madrid CFF W
- 34' Alice Marques
- 37' Nataša Andonova
- 39' Aída Esteve
- 40' Aída Esteve · Claudia Florentino 1-0
- 45' Marina Martí · Aída Esteve 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Bárbara López ▼ M. Marcetto
- 46' ▲ Cristina Librán ▼ Á. Halldórsdóttir
- 50' Ainhoa Alguacil11m 3-0
- 55' Marta Carro · Aída Esteve 4-0
- 57' 4-1 E. Nautnes · N. Andonova
- 63' ▲ Anita Marcos ▼ A. Ali
- 63' ▲ Asun Martínez ▼ Aída Esteve
- 71' ▲ H. Aït El Haj ▼ K. Real
- 71' ▲ Emma Martín ▼ Ainhoa Alguacil
- 79' ▲ F. Bonsegundo ▼ N. Andonova
- 80' ▲ K. Araya ▼ Esther Laborde
- 80' ▲ Alba Ruiz ▼ E. Nautnes
- 86' ▲ B. Simon ▼ Marina Martí
- FT4-1
Đội hình
- 13A. Canales 7.0
- 19K. Real ▼ 71' 6.6
- 5Marta Carro ⚽ 7.5
- 24A. Marques 6.9
- 14Pauleta 7.7
- 6Claudia Florentino ⇢ 6.6
- 21Y. M'Rabet 6.9
- 7Marina Martí ⚽ ▼ 86' 7.3
- 10Ainhoa Alguacil ⚽ ▼ 71' 6.9
- 15Aída Esteve ⚽ ⇢2 ▼ 63' 8.5
- 11A. Ali ▼ 63' 6.9
Dự bị 8
- 9Anita Marcos ▲ 63' 6.7
- 20Asun Martínez ▲ 63' 6.3
- 23H. Aït El Haj ▲ 71' 6.3
- 16Emma Martín ▲ 71' 6.5
- 3B. Simon ▲ 86' 6.7
- 12M. Ezekiel
- 40Candela Gálvez
- 4S. Hagg
- 1Paola Ulloa 6.2
- 6A. Cometti 6.5
- 19Núria Mendoza 6.2
- 5Mônica 5.9
- 3Esther Laborde ▼ 80' 6.7
- 4Sandra Villafañe 6.3
- 18M. Marcetto ▼ 46' 6.2
- 7N. Andonova ⇢ ▼ 79' 7.3
- 17A. Poljak 6.9
- 23E. Nautnes ⚽ ▼ 80' 7.2
- 22Á. Halldórsdóttir ▼ 46' 7.0
Dự bị 7
- 9Bárbara López ▲ 46' 6.6
- 14Cristina Librán ▲ 46' 6.5
- 10F. Bonsegundo ▲ 79' 6.7
- 8K. Araya ▲ 80' 7.0
- 32Alba Ruiz ▲ 80' 6.6
- 30Belén de Gracia
- 2M. León
Thống kê
02⚑3
⚑710
31%Kiểm soát bóng69%
11Dứt điểm14
6Trúng đích3
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
3Phạt góc7
2Việt vị4
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
210Chuyền bóng462
142Chuyền chính xác368
68%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 128 - 16 | +112 | 84 | |
| 2 | 30 | 87 - 28 | +59 | 76 | |
| 3 | 30 | 49 - 23 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 45 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 24 - 41 | -17 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 62 | -25 | 33 | |
| 11 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 67 | -43 | 23 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
24Ghi được37
47Thủng lưới62
0.8Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai24