Madrid CFF W

Madrid CFF W

Tây Ban Nha · Primera División Femenina

Madrid CFF W: vị trí 4 trên bảng xếp hạng Primera División Femenina — điểm: 13, số trận: 7. Trận tiếp theo: SD Eibar W vs Madrid CFF W, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Atlético Madrid W 4-0 Madrid CFF W, 18 tháng 10.

Phong độ
WLWDL
HLV
Jose Sanchez · Từ 2025
Vị trí
4 · Đ: 13 · Tr: 7 →
Sân vận động
Estadio Fernando Torres, Fuenlabrada · 7.500

Lịch thi đấu

08-11
F.C. Barcelona W
Madrid CFF W
–
–
15-11
Madrid CFF W
Edf Logrono W
–
–
22-11
Granad. Tenerife W
Madrid CFF W
–
–
09-12
Real Madrid W
Madrid CFF W
–
–
13-12
Madrid CFF W
FC Levante Badalona W
–
–
10-01
Madrid CFF W
Real Sociedad W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,9
Tổng
3,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–4–8
Sân khách
7–2–10
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,9
Hiệp hai
0,8 : 1
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 33%

Tỉ số thường gặp

  • 0-25× · 13%
  • 1-04× · 10%
  • 3-14× · 10%
  • 1-23× · 8%
  • 0-13× · 8%
  • 0-42× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Primera División Femenina 7412 11132—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 46 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 61 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 46 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 72 · 16% 13% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 69 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 71 · 16% 19% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 62 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 83 · 18% 17% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 60 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 63 · 14% 17% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 76 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 104 · 23% 21% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 238, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu