Madrid CFF W vs Valencia W
Tỷ số chung cuộc: Madrid CFF W 6-1 Valencia W tại Primera División Femenina, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Madrid CFF W thắng 7, hòa 1, Valencia W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Municipal Nuevo Matapiñonera, San Sebastián de los Reyes
- Phong độ
- WLWWW Madrid CFF W
- DDLLL Valencia W
- 16' Gio Garbelini · Lee Young-Ju 1-0
- 27' Gio Garbelini · Ana González 2-0
- 43' Marta Carro
- HT2-0
- 46' ▲ Marina Martí ▼ Sara Tamarit
- 48' Lee Young-ju
- 53' 2-1 Ainhoa Alguacil · Marina Martí
- 56' ▲ Cristina Librán ▼ Lee Young-Ju
- 56' ▲ Lucía Pardo ▼ K. Araya
- 58' Luany · Gio Garbelini 3-1
- 59' ▲ Estela Fernández ▼ Marta Carro
- 59' ▲ Fiamma Benítez ▼ Ainhoa Alguacil
- 62' ▲ E. Sulola ▼ I. Chacón
- 75' Elisha Sulola
- 77' ▲ Aída Esteve ▼ Gio Garbelini
- 77' ▲ C. Sáez ▼ Laura Domínguez
- 81' ▲ G. Chanda ▼ Luany
- 87' Aída Esteve · Lucía Pardo 4-1
- 90'+2 G. Chanda 5-1
- 90'+7 A. Cometti · Aída Esteve 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 1Paola Ulloa 6.2
- 6A. Cometti ⚽ 7.9
- 26Sandra Villafañe 7.3
- 5Mônica 6.3
- 16Itziar Pinillos 7.3
- 20Ana González ⇢ 7.9
- 17Lee Young-Ju ⇢ ▼ 56' 6.6
- 7Laura Domínguez ▼ 77' 6.9
- 8K. Araya ▼ 56' 6.9
- 23Luany ⚽ ▼ 81' 6.9
- 21Gio Garbelini ⚽2 ⇢ ▼ 77' 9.3
Dự bị 12
- 14Cristina Librán ▲ 56' 6.7
- 11Lucía Pardo ▲ 56' 7.5
- 15Aída Esteve ⚽ ▲ 77' 7.2
- 18C. Sáez ▲ 77' 6.6
- 22G. Chanda ⚽ ▲ 81' 7.3
- 30Belén de Gracia
- 4E. Onyenezide
- 24O. Ajakaye
- 29Alba Rodao
- 3Esther Laborde
- 28Naara Miranda
- 19Ruth Álvarez
- 13A. Canales 7.2
- 26Sara Tamarit ▼ 46' 6.5
- 4María Molina 6.3
- 3J. López 5.9
- 14Pauleta 6.0
- 22Ainhoa Alguacil ⚽ ▼ 59' 7.2
- 6Claudia Florentino 6.6
- 5Marta Carro ▼ 59' 6.7
- 16I. Chacón ▼ 62' 6.5
- 9Anita Marcos 6.9
- 20Asun Martínez 6.9
Dự bị 7
- 7Marina Martí ▲ 46' 6.9
- 21Estela Fernández ▲ 59' 6.9
- 10Fiamma Benítez ▲ 59' 6.7
- 17E. Sulola ▲ 62' 6.3
- 35Marina Llàcer
- 23Elena Gil
- 8L. Serna
Thống kê
01⚑2
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm18
14Trúng đích1
8Chệch đích13
15Sút trong vòng cấm15
7Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn4
2Phạt góc5
7Việt vị0
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Cứu thua8
424Chuyền bóng344
330Chuyền chính xác238
78%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
61Ghi được35
54Thủng lưới64
2.03Bàn thắng mỗi trận1.17
3Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai19