Valencia W vs Madrid CFF W
Tỷ số chung cuộc: Valencia W 3-4 Madrid CFF W tại Primera División Femenina, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia W thắng 2, hòa 1, Madrid CFF W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 11
- Phong độ
- DDLLL Valencia W
- WLWWW Madrid CFF W
- 23' Lee Young-ju
- 26' I. Chacón 1-0
- 39' Claudia Florentino
- HT1-0
- 50' Pauleta · I. Chacón 2-0
- 57' 2-1 R. Kundananji · Laura Domínguez
- 58' ▲ K. Araya ▼ Laura Domínguez
- 58' ▲ Cristina Librán ▼ Lee Young-Ju
- 58' ▲ Luany ▼ Aída Esteve
- 59' I. Chacón · Pauleta 3-1
- 65' ▲ Anita Marcos ▼ Asun Martínez
- 66' ▲ Estela Fernández ▼ E. Sulola
- 66' ▲ Ainhoa Alguacil ▼ Fiamma Benítez
- 72' Ana Gonzalez
- 74' Liced Serna
- 74' 3-2 K. Araya · Luany
- 75' ▲ Esther Laborde ▼ Mônica
- 75' ▲ Ruth Álvarez ▼ Itziar Pinillos
- 76' ▲ K. Real ▼ Marina Martí
- 77' Antonia Canales
- 80' 3-3 A. Cometti · Cristina Librán
- 84' ▲ J. López ▼ I. Chacón
- 90'+2 Esther Laborde Cabanillas
- 90'+1 3-4 Ana González11m
- FT3-4
Đội hình
- 13A. Canales 8.7
- 4María Molina 7.0
- 2Berta Pujadas 6.3
- 6Claudia Florentino 6.7
- 7Marina Martí ▼ 76' 6.2
- 10Fiamma Benítez ▼ 66' 7.3
- 8L. Serna 6.7
- 17E. Sulola ▼ 66' 7.2
- 14Pauleta ⚽ ⇢ 7.9
- 16I. Chacón ⚽2 ⇢ ▼ 84' 8.9
- 20Asun Martínez ▼ 65' 7.0
Dự bị 9
- 9Anita Marcos ▲ 65' 6.7
- 21Estela Fernández ▲ 66' 6.6
- 22Ainhoa Alguacil ▲ 66' 6.2
- 19K. Real ▲ 76' 6.2
- 3J. López ▲ 84' 6.5
- 26Sara Tamarit
- 11Macarena Portales
- 1Enith Salón
- 23Elena Gil
- 1Paola Ulloa 5.6
- 6A. Cometti ⚽ 7.5
- 18C. Sáez 5.9
- 5Mônica ▼ 75' 6.6
- 16Itziar Pinillos ▼ 75' 6.5
- 15Aída Esteve ▼ 58' 6.9
- 20Ana González ⚽ 7.0
- 17Lee Young-Ju ▼ 58' 7.5
- 7Laura Domínguez ⇢ ▼ 58' 7.5
- 9R. Kundananji ⚽ 8.3
- 11Lucía Pardo 7.7
Dự bị 7
- 8K. Araya ⚽ ▲ 58' 8.2
- 14Cristina Librán ▲ 58' 7.9
- 23Luany ▲ 58' 7.3
- 3Esther Laborde ▲ 75' 6.9
- 19Ruth Álvarez ▲ 75' 6.6
- 31Noelia Lombardo
- 26Sandra Villafañe
Thống kê
03⚑3
⚑1030
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm34
4Trúng đích14
7Chệch đích12
8Sút trong vòng cấm21
6Sút ngoài vòng cấm13
3Bị chặn8
3Phạt góc10
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
10Cứu thua1
342Chuyền bóng443
249Chuyền chính xác355
73%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
35Ghi được61
64Thủng lưới54
1.17Bàn thắng mỗi trận2.03
3Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai31