Valencia W

Valencia W

Tây Ban Nha · Primera División Femenina

Valencia W: vị trí 16 trên bảng xếp hạng Primera División Femenina — điểm: 0, số trận: 8. Trận tiếp theo: Valencia W vs SD Eibar W, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Atlético Madrid W 4-0 Valencia W, 23 tháng 10.

Phong độ
LLLLL
HLV
Cristian Toro · Từ 2024
Vị trí
16 · Đ: 0 · Tr: 8 →
Sân vận động
Estadio Antonio Puchades, Paterna

Lịch thi đấu

09-11
Deportivo de La Coruña W
Valencia W
–
–
15-11
Valencia W
Granada CF
–
–
22-11
R.C.D. Espanyol de Barcelona W
Valencia W
–
–
09-12
FC Levante Badalona W
Valencia W
–
–
13-12
Valencia W
F.C. Barcelona W
–
–
10-01
Sevilla F.C. W
Valencia W
–
–
17-01
Valencia W
Real Madrid W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,7
Thủng lưới
1,8
Tổng
2,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
2–4–13
Sân khách
3–4–14
Thắng đậm nhất
4-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,3 : 0,6
Hiệp hai
0,5 : 1,2
Trên 2.5 bàn 40%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 45%
Giữ sạch lưới 10%
Không ghi bàn 45%

Tỉ số thường gặp

  • 0-27× · 18%
  • 1-17× · 18%
  • 0-16× · 15%
  • 1-24× · 10%
  • 1-34× · 10%
  • 0-33× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Primera División Femenina 8008 4180—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 37 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 43 · 11% 16% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 34 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 55 · 15% 14% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 30 · 13% 31–45′ · Thủng lưới 70 · 18% 13% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 39 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 63 · 17% 16% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 37 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 71 · 19% 16% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 61 · 26% 76–90′ · Thủng lưới 77 · 20% 26% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 200, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu