Valencia W vs Madrid CFF W
Tỷ số chung cuộc: Valencia W 1-3 Madrid CFF W tại Primera División Femenina, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia W thắng 2, hòa 1, Madrid CFF W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 13
- Trọng tài
- Elia Martínez
- Phong độ
- DDLLL Valencia W
- WLWWW Madrid CFF W
- 10' 0-1 Kerolin
- 18' ▲ R. Chikwelu ▼ Daiane
- 22' 0-2 Geyse · F. Bonsegundo
- 30' M. Carro
- 36' Geyse
- 38' A. Martinez Salinas
- 40' Candela Andújar 1-2
- 44' R. Chikwelu
- 45'+4 E. Fernandez Pablos
- HT1-2
- 46' ▲ Olga San ▼ I. Salmi
- 51' Geyse
- 51' Geyse
- 52' P. Ulloa
- 55' ▲ Gabi Nunes ▼ F. Bonsegundo
- 59' ▲ D. Čonč ▼ Bea Beltrán
- 70' ▲ E. Jansen ▼ Esther Martín-Pozuelo
- 73' 1-3 Gabi Nunes · Itziar Pinillos
- 78' ▲ Paula Guerrero ▼ K. Real
- 87' B. Schulze-Solano
- FT1-3
Đội hình
- 13Noelia Gil
- 5Marta Carro
- 3Bea Beltrán ▼ 59'
- 19K. Real ▼ 78'
- 22Bibiane Schulze-Solano
- 15Esther Martín-Pozuelo ▼ 70'
- 7I. Salmi ▼ 46'
- 21Anna Torrodà
- 18O. Altuve
- 8Candela Andújar
- 9Asun Martínez
Dự bị 7
- 26Olga San ▲ 46'
- 11D. Čonč ▲ 59'
- 17E. Jansen ▲ 70'
- 6Paula Guerrero ▲ 78'
- 20Noelia Villegas
- 31Leire
- 4María Jiménez
- 1Paola Ulloa
- 5Mônica
- 4Daiane ▼ 18'
- 3Antônia
- 11F. Bonsegundo ▼ 55'
- 14Silvia Rubio
- 21Estela Fernández
- 16Itziar Pinillos
- 7Laura Domínguez
- 23Geyse
- 10Kerolin
Dự bị 6
- 18R. Chikwelu ▲ 18'
- 9Gabi Nunes ▲ 55'
- 49Vicky López
- 12Desy
- 29Ana Fernandez
- 13Natalia Expósito
Thống kê
03
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 159 - 11 | +148 | 90 | |
| 2 | 30 | 67 - 38 | +29 | 66 | |
| 3 | 30 | 41 - 31 | +10 | 60 | |
| 4 | 30 | 71 - 28 | +43 | 59 | |
| 5 | 30 | 42 - 44 | -2 | 54 | |
| 6 | 30 | 52 - 39 | +13 | 50 | |
| 7 | 30 | 45 - 47 | -2 | 47 | |
| 8 | 30 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 9 | 30 | 31 - 52 | -21 | 31 | |
| 10 | 30 | 28 - 44 | -16 | 31 | |
| 11 | 30 | 30 - 63 | -33 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 63 | -34 | 29 | |
| 13 | 30 | 42 - 64 | -22 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 56 | -29 | 27 | |
| 15 | 30 | 35 - 63 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 27 - 68 | -41 | 14 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
27Ghi được42
56Thủng lưới64
0.9Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn23
15Hiệp hai20