Villarreal vs Deportivo La Coruna
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 2-3 Deportivo La Coruna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 3, hòa 4, Deportivo La Coruna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Trọng tài
- Jesus Gil Manzano, Spain
- Phong độ
- LLLLW Villarreal
- DWWDL Deportivo La Coruna
- 19' N. Pepe · A. Perez 1-0
- 43' 1-1 Cruz Luismi · P. Aubameyang
- HT1-1
- 54' ▲ Y. Hernandez ▼ R. Rodriguez
- 62' ▲ S. Comesana ▼ P. Gueye
- 62' ▲ T. Buchanan ▼ A. Moleiro
- 62' ▲ G. Mikautadze ▼ A. Perez
- 66' ▲ M. Loureiro ▼ J. Gimenez
- 66' ▲ M. Casado ▼ M. Soriano
- 66' ▲ A. Traore ▼ B. Nsongo
- 76' A. Traorephản lưới 2-1
- 77' ▲ T. Oluwaseyi ▼ G. Moreno
- 77' ▲ Z. Eddahchouri ▼ Cruz Luismi
- 79' 2-2 Z. Eddahchouri · P. Aubameyang
- 81' Santi Comesaña
- 83' ▲ I. Akhomach ▼ L. Costa
- 87' Tajon Buchanan
- 88' 2-3 P. Aubameyang
- 90'+3 Yeremay Hernández
- 90'+1 Lorenzo Amatucci
- FT2-3
Đội hình
- 1Luiz Junior 5.2
- 3A. Freeman 6.9
- 2L. Costa ▼ 83' 6.7
- 12R. Veiga 6.5
- 23S. Cardona 5.9
- 19N. Pepe ⚽ 7.9
- 24N. Saliba 7.6
- 18P. Gueye ▼ 62' 7.2
- 10A. Moleiro ▼ 62' 7.5
- 7G. Moreno ▼ 77' 7.5
- 22A. Perez ⇢ ▼ 62' 6.6
Dự bị 11
- 25P. Gulacsi
- 13R. Gomez
- 15S. Mourino
- 6P. Navarro
- 14S. Comesana ▲ 62' 6.2
- 5A. Diatta
- 17T. Buchanan ▲ 62' 6.7
- 16C. Macia
- 9G. Mikautadze ▲ 62' 6.6
- 11I. Akhomach ▲ 83' 6.2
- 21T. Oluwaseyi ▲ 77' 6.5
- 13L. Roman 6.9
- 23X. Navarro 6.9
- 4L. Noubi 6.7
- 20J. Gimenez ▼ 66' 7.3
- 12G. Quagliata 6.2
- 19Cruz Luismi ⚽ ▼ 77' 7.6
- 21M. Soriano ▼ 66' 6.3
- 16L. Amatucci 6.9
- 14R. Rodriguez ▼ 54' 6.2
- 32B. Nsongo ▼ 66' 7.3
- 7P. Aubameyang ⚽ ⇢2 9.2
Dự bị 12
- 25A. Fernandez
- 15M. Loureiro ▲ 66' 6.5
- 22B. Ede
- 17Angelino
- 8D. Villares
- 34T. Gijselhart
- 6M. Casado ▲ 66' 6.9
- 18J. Asp
- 24A. Traore ▲ 66' 6.2
- 9Z. Eddahchouri ⚽ ▲ 77' 7.3
- 10Y. Hernandez ▲ 54' 6.9
- 11D. Mella
Thống kê
02⚑7
⚑120
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm8
5Trúng đích3
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
7Phạt góc1
2Việt vị1
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Cứu thua4
-0.56Bàn thắng ngăn chặn-0.56
643Chuyền bóng387
577Chuyền chính xác329
90%Chính xác chuyền85%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 28 - 6 | +22 | 18 | |
| 2 | 6 | 17 - 6 | +11 | 15 | |
| 3 | 6 | 8 - 6 | +2 | 15 | |
| 4 | 6 | 14 - 6 | +8 | 13 | |
| 5 | 6 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 6 | 6 | 11 - 6 | +5 | 10 | |
| 7 | 6 | 9 - 7 | +2 | 9 | |
| 8 | 6 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 9 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 6 | 11 - 16 | -5 | 7 | |
| 11 | 6 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 11 | -5 | 7 | |
| 13 | 6 | 5 - 12 | -7 | 7 | |
| 14 | 6 | 10 - 11 | -1 | 5 | |
| 15 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 16 | 6 | 3 - 7 | -4 | 5 | |
| 17 | 6 | 3 - 6 | -3 | 4 | |
| 18 | 6 | 2 - 10 | -8 | 4 | |
| 19 | 6 | 3 - 11 | -8 | 3 | |
| 20 | 6 | 8 - 16 | -8 | 2 |
Champions League league stage Europa League league stage Xuống hạng
So sánh
14Trận đấu13
23Ghi được18
22Thủng lưới11
1.64Bàn thắng mỗi trận1.38
2Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai11