Villarreal vs Deportivo La Coruna
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 3-0 Deportivo La Coruna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 12, 2014. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 3, hòa 4, Deportivo La Coruna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 16
- Phong độ
- LLLLW Villarreal
- DWWDL Deportivo La Coruna
- 10' J. dos Santos 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. dos Santos ▼ I. Uche
- 60' ▲ Cuenca ▼ L. Fariña
- 62' ▲ Moi Gómez ▼ J. dos Santos
- 68' L. Vietto · Víctor Ruíz 2-0
- 70' ▲ Hélder Postiga ▼ Toché
- 73' L. Vietto · D. Cheryshev 3-0
- 74' ▲ C. Wilk ▼ José Rodríguez
- 76' ▲ Pina ▼ Trigueros
- FT3-0
Đội hình
- 1Sergio Asenjo
- 2Mario Gaspar
- 18Jaume Costa
- 15Víctor Ruíz
- 20Gabriel Paulista
- 21Bruno
- 6J. dos Santos ▼ 62'
- 17D. Cheryshev
- 14Trigueros ▼ 76'
- 8I. Uche ▼ 46'
- 7L. Vietto
Dự bị 7
- 9G. dos Santos ▲ 46'
- 19Moi Gómez ▲ 62'
- 4Pina ▲ 76'
- 22A. Rukavina
- 16Chechu Dorado
- 23Gerard Moreno
- 25Juan Carlos
- 13Fabricio
- 23Lopo
- 12Sidnei
- 3Canella
- 11Juanfran
- 4Álex Bergantiños
- 24L. Fariña ▼ 60'
- 10Juan Domínguez
- 6José Rodríguez ▼ 74'
- 19Ivan Cavaleiro
- 18Toché ▼ 70'
Dự bị 7
- 14Cuenca ▲ 60'
- 9Hélder Postiga ▲ 70'
- 20C. Wilk ▲ 74'
- 1G. Lux
- 5Pablo Ínsua
- 8H. Medunjanin
- 15Laure
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 110 - 21 | +89 | 94 | |
| 2 | 38 | 118 - 38 | +80 | 92 | |
| 3 | 38 | 67 - 29 | +38 | 78 | |
| 4 | 38 | 70 - 32 | +38 | 77 | |
| 5 | 38 | 71 - 45 | +26 | 76 | |
| 6 | 38 | 48 - 37 | +11 | 60 | |
| 7 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 9 | 38 | 42 - 48 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 11 | 38 | 46 - 68 | -22 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 51 | -7 | 46 | |
| 13 | 38 | 35 - 62 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 15 | 38 | 33 - 64 | -31 | 37 | |
| 16 | 38 | 35 - 60 | -25 | 35 | |
| 17 | 38 | 29 - 64 | -35 | 35 | |
| 18 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 20 | 38 | 22 - 68 | -46 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu38
77Ghi được35
51Thủng lưới60
1.54Bàn thắng mỗi trận0.92
20Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn17
47Hiệp hai21